Bratstvo Grac. vs Sloboda — 1st League - FBiH
1st League - FBiH · Bosnia
1
2.20
X
2.95
2
3.10
Hiệp 11-1
- 22' 0-1Mehanovic M.Phạt đền
- Redzic H.Phản lưới nhà1-1 45+1'
Hiệp 20-1
- 85' 1-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
Bratstvo Grac.Mỗi trậnSlobodaSLO
Bratstvo Grac.Mỗi trậnSlobodaSLO
1.1Bàn thắng / trận1.5
1.3Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
Bratstvo Grac.Tỷ lệSlobodaSLO
Bratstvo Grac.Tỷ lệSlobodaSLO
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Bratstvo Grac.
LWWLD
Bratstvo Grac.
LWWLD
GOS
GOSK Gabela
BRA
Bratstvo Grac.
2
0
1.44
7.70
GOSK Gabela
BRA
Bratstvo Grac.
2
0
1.44
7.70
BRA
Bratstvo Grac.
HAD
Hadzici
2
1
1.68
4.50
Bratstvo Grac.
HAD
Hadzici
2
1
1.68
4.50
GRA
Gradacac
BRA
Bratstvo Grac.
0
1
–
–
Gradacac
BRA
Bratstvo Grac.
0
1
–
–
BRA
Bratstvo Grac.
TOS
TOSK Tesanj
1
3
1.65
5.10
Bratstvo Grac.
TOS
TOSK Tesanj
1
3
1.65
5.10
BAN
Banovici
BRA
Bratstvo Grac.
1
1
–
–
Banovici
BRA
Bratstvo Grac.
1
1
–
–
BRA
Bratstvo Grac.
TOM
Tomislav
2
2
1.55
5.40
Bratstvo Grac.
TOM
Tomislav
2
2
1.55
5.40
VIT
Vitez
BRA
Bratstvo Grac.
2
2
1.97
3.60
Vitez
BRA
Bratstvo Grac.
2
2
1.97
3.60
BRA
Bratstvo Grac.
KAK
Kakanj
1
0
–
–
Bratstvo Grac.
KAK
Kakanj
1
0
–
–
CAP
Capljina
BRA
Bratstvo Grac.
2
1
–
–
Capljina
BRA
Bratstvo Grac.
2
1
–
–
BRA
Bratstvo Grac.
IGM
Igman Konjic
0
0
1.84
3.85
Bratstvo Grac.
IGM
Igman Konjic
0
0
1.84
3.85
SLO
Sloboda
LWDWL
Sloboda
LWDWL
SLO
Sloboda
ZEL
Zeljeznicar
0
1
4.25
1.70
Sloboda
ZEL
Zeljeznicar
0
1
4.25
1.70
SLO
Sloboda
STU
Stupcanica
1
0
3.05
2.18
Sloboda
STU
Stupcanica
1
0
3.05
2.18
JED
Jedinstvo Bihac
SLO
Sloboda
0
0
–
–
Jedinstvo Bihac
SLO
Sloboda
0
0
–
–
SLO
Sloboda
TRA
Travnik
2
0
1.56
5.40
Sloboda
TRA
Travnik
2
0
1.56
5.40
POS
Posusje
SLO
Sloboda
2
0
1.67
4.90
Posusje
SLO
Sloboda
2
0
1.67
4.90
GOS
GOSK Gabela
SLO
Sloboda
0
2
1.73
4.60
GOSK Gabela
SLO
Sloboda
0
2
1.73
4.60
SLO
Sloboda
HAD
Hadzici
3
0
1.55
5.40
Sloboda
HAD
Hadzici
3
0
1.55
5.40
GRA
Gradacac
SLO
Sloboda
1
1
2.35
2.85
Gradacac
SLO
Sloboda
1
1
2.35
2.85
SLO
Sloboda
TOS
TOSK Tesanj
4
2
1.55
5.30
Sloboda
TOS
TOSK Tesanj
4
2
1.55
5.30
BAN
Banovici
SLO
Sloboda
3
2
2.43
2.87
Banovici
SLO
Sloboda
3
2
2.43
2.87
Đối đầu
BRA
Bratstvo Grac.
Bratstvo Grac.0·1·2
SlobodaSLO

- thg 5 2026 Sloboda 1 - 0 Bratstvo Grac.
- thg 10 2025 Bratstvo Grac. 1 - 1 Sloboda
- thg 5 2024 Sloboda 2 - 0 Bratstvo Grac.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















