Brann W vs Roa W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
1.05
X
11.50
2
33.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
4:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BRA
Brann WDự đoánRoa WROA
Brann WDự đoánRoa WROA
61%Kiểm soát bóng39%
21Tổng dứt điểm7
9Trúng đích3
8Phạt góc3
2Thẻ vàng1
BRA
Brann WThực tếRoa WROA
Brann WThực tếRoa WROA
69%Kiểm soát bóng31%
28Tổng dứt điểm2
13Trúng đích1
13Phạt góc0
0Thẻ vàng1
BRA
Brann WThực tế · Dự đoánRoa WROA
Brann WThực tế · Dự đoánRoa WROA
69%61%Kiểm soát bóng31%39%
2821Tổng dứt điểm27
139Trúng đích13
138Phạt góc03
02Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
Brann WMỗi trậnRoa WROA
Brann WMỗi trậnRoa WROA
3.4Bàn thắng / trận0.6
0.3Bàn thua / trận1.8
69%Kiểm soát bóng43%
21.8Dứt điểm / trận8.3
8.0Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
Brann WTỷ lệRoa WROA
Brann WTỷ lệRoa WROA
90%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.540%
20%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Brann W
WWWWW
Brann W
WWWWW
BRA
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
STA
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
HJK
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
BRA
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
LYN
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
AUS
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
BRA
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
HON
Honefoss W
BRA
Brann W
0
3
30.00
1.07
Honefoss W
BRA
Brann W
0
3
30.00
1.07
BRA
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
BRA
Brann W
MIT
Mitrovica W
5
0
–
–
Brann W
MIT
Mitrovica W
5
0
–
–
ROA
Roa W
LDLLD
Roa W
LDLLD
BOD
Bodo/Glimt W
ROA
Roa W
2
1
7.00
1.30
Bodo/Glimt W
ROA
Roa W
2
1
7.00
1.30
HON
Honefoss W
ROA
Roa W
0
0
2.15
2.85
Honefoss W
ROA
Roa W
0
0
2.15
2.85
ROA
Roa W
VAL
Valerenga W
3
6
9.00
1.23
Roa W
VAL
Valerenga W
3
6
9.00
1.23
ROA
Roa W
LYN
Lyn W
1
3
3.45
2.00
Roa W
LYN
Lyn W
1
3
3.45
2.00
ROA
Roa W
MOL
Molde W
1
1
2.80
2.12
Roa W
MOL
Molde W
1
1
2.80
2.12
STA
Stabaek W
ROA
Roa W
0
1
1.55
5.30
Stabaek W
ROA
Roa W
0
1
1.55
5.30
ROA
Roa W
HON
Honefoss W
1
1
2.00
3.15
Roa W
HON
Honefoss W
1
1
2.00
3.15
HAU
Haugesund W
ROA
Roa W
2
1
1.95
3.25
Haugesund W
ROA
Roa W
2
1
1.95
3.25
ROA
Roa W
FOR
Fortuna A
2
3
3.90
1.73
Roa W
FOR
Fortuna A
2
3
3.90
1.73
LYN
Lyn W
ROA
Roa W
0
0
1.53
5.30
Lyn W
ROA
Roa W
0
0
1.53
5.30
Đối đầu
BRA
Brann W
Brann W4·0·0
Roa WROA

- thg 4 2026 Roa W 0 - 2 Brann W
- thg 9 2025 Brann W 3 - 0 Roa W
- thg 6 2025 Brann W 5 - 0 Roa W
- thg 4 2025 Roa W 2 - 5 Brann W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













