Braganca vs Celoricense — Taça de Portugal
Taça de Portugal · Bồ Đào Nha
1
1.83
X
3.35
2
4.25
Hiệp 13-1
- Bàn thắng1-0 9'
- Bàn thắng2-0 21'
- Bàn thắng3-0 24'
- 31' 3-1Bàn thắng
Hiệp 23-0
- Bàn thắng4-1 71'
- Bàn thắng5-1 74'
- Bàn thắng6-1 90+2'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BRA
BragancaDự đoánCeloricenseCEL
BragancaDự đoánCeloricenseCEL
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
4Phạt góc3
2Việt vị2
15Lỗi14
BRA
BragancaThực tếCeloricenseCEL
BragancaThực tếCeloricenseCEL
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng dứt điểm12
7Trúng đích2
1Phạt góc9
4Việt vị3
11Lỗi7
BRA
BragancaThực tế · Dự đoánCeloricenseCEL
BragancaThực tế · Dự đoánCeloricenseCEL
51%49%Kiểm soát bóng49%51%
129Tổng dứt điểm127
75Trúng đích23
14Phạt góc93
42Việt vị32
1115Lỗi714
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BragancaMỗi trậnCeloricenseCEL
BragancaMỗi trậnCeloricenseCEL
1.4Bàn thắng / trận0.7
0.6Bàn thua / trận0.6
44%Kiểm soát bóng47%
8.1Dứt điểm / trận7.9
3.2Phạt góc / trận3.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BragancaTỷ lệCeloricenseCEL
BragancaTỷ lệCeloricenseCEL
50%Trận thắng50%
50%Tài 1.530%
30%Tài 2.530%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Braganca
WWWDW
Braganca
WWWDW
BRA
Braganca
PON
Ponte da Barca
3
0
1.45
6.30
Braganca
PON
Ponte da Barca
3
0
1.45
6.30
MAI
Maia Lidador
BRA
Braganca
0
1
2.15
3.05
Maia Lidador
BRA
Braganca
0
1
2.15
3.05
REB
Rebordelo
BRA
Braganca
0
4
3.15
2.20
Rebordelo
BRA
Braganca
0
4
3.15
2.20
BRA
Braganca
BRA
Braga B
0
0
2.62
2.95
Braganca
BRA
Braga B
0
0
2.62
2.95
BRI
Brito
BRA
Braganca
2
3
2.45
2.82
Brito
BRA
Braganca
2
3
2.45
2.82
LEC
Leca
BRA
Braganca
1
0
1.81
4.25
Leca
BRA
Braganca
1
0
1.81
4.25
BRA
Braganca
VIA
Vianense
1
0
2.62
3.00
Braganca
VIA
Vianense
1
0
2.62
3.00
REB
Rebordosa
BRA
Braganca
1
1
2.08
3.25
Rebordosa
BRA
Braganca
1
1
2.08
3.25
BRA
Braganca
LEC
Leca
1
1
1.90
3.40
Braganca
LEC
Leca
1
1
1.90
3.40
VIA
Vianense
BRA
Braganca
1
0
2.43
2.60
Vianense
BRA
Braganca
1
0
2.43
2.60
CEL
Celoricense
LWWWD
Celoricense
LWWWD
CHA
Chaves B
CEL
Celoricense
1
0
2.57
2.62
Chaves B
CEL
Celoricense
1
0
2.57
2.62
CEL
Celoricense
TIR
Tirsense
2
1
2.65
2.65
Celoricense
TIR
Tirsense
2
1
2.65
2.65
CEL
Celoricense
PEV
Pevidem
1
0
–
–
Celoricense
PEV
Pevidem
1
0
–
–
MAR
Maria de Fonte
CEL
Celoricense
0
1
2.80
2.49
Maria de Fonte
CEL
Celoricense
0
1
2.80
2.49
CEL
Celoricense
MON
Montalegre
0
0
1.74
4.55
Celoricense
MON
Montalegre
0
0
1.74
4.55
CAM
Camacha
CEL
Celoricense
1
2
2.07
3.95
Camacha
CEL
Celoricense
1
2
2.07
3.95
CEL
Celoricense
MAC
Machico
0
0
2.15
3.60
Celoricense
MAC
Machico
0
0
2.15
3.60
BRI
Brito
CEL
Celoricense
0
1
2.18
3.25
Brito
CEL
Celoricense
0
1
2.18
3.25
CEL
Celoricense
SAO
Sao Martinho
0
0
1.83
4.60
Celoricense
SAO
Sao Martinho
0
0
1.83
4.60
VIA
Vianense
CEL
Celoricense
3
0
2.25
2.75
Vianense
CEL
Celoricense
3
0
2.25
2.75
Đối đầu
BRA
Braganca
Braganca1·1·0
CeloricenseCEL

- thg 1 2026 Bragança 1 - 1 Celoricense
- thg 8 2025 Celoricense 1 - 2 Braganca

