Brabrand vs Roskilde — 2. Division
2. Division · Đan Mạch
1
3.75
X
3.65
2
1.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BRA
BrabrandDự đoánRoskildeROS
BrabrandDự đoánRoskildeROS
7Tổng dứt điểm13
4Trúng đích7
3Phạt góc8
2Việt vị4
13Lỗi14
BRA
BrabrandThực tếRoskildeROS
BrabrandThực tếRoskildeROS
13Tổng dứt điểm15
4Trúng đích5
7Phạt góc2
BRA
BrabrandThực tế · Dự đoánRoskildeROS
BrabrandThực tế · Dự đoánRoskildeROS
137Tổng dứt điểm1513
44Trúng đích57
73Phạt góc28
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BRA
BrabrandMỗi trậnRoskildeROS
BrabrandMỗi trậnRoskildeROS
1.6Bàn thắng / trận2.4
1.6Bàn thua / trận1.1
6.2Dứt điểm / trận11.2
2.8Phạt góc / trận6.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BRA
BrabrandTỷ lệRoskildeROS
BrabrandTỷ lệRoskildeROS
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BRA
Brabrand
DLWLD
Brabrand
DLWLD
BRA
Brabrand
NYK
Nykobing
1
1
4.60
1.65
Brabrand
NYK
Nykobing
1
1
4.60
1.65
THI
Thisted FC
BRA
Brabrand
3
1
2.55
2.50
Thisted FC
BRA
Brabrand
3
1
2.55
2.50
BRA
Brabrand
VIB
Viborg
2
1
17.00
1.17
Brabrand
VIB
Viborg
2
1
17.00
1.17
HIK
HIK
BRA
Brabrand
2
1
2.47
2.63
HIK
BRA
Brabrand
2
1
2.47
2.63
BRA
Brabrand
B 9
B 93
1
1
4.15
1.84
Brabrand
B 9
B 93
1
1
4.15
1.84
KRF
KRFK
BRA
Brabrand
1
5
–
–
KRFK
BRA
Brabrand
1
5
–
–
FA
FA 2000
BRA
Brabrand
2
4
1.95
3.95
FA 2000
BRA
Brabrand
2
4
1.95
3.95
BRA
Brabrand
NAE
Naestved
0
1
3.95
1.83
Brabrand
NAE
Naestved
0
1
3.95
1.83
MID
Middelfart
BRA
Brabrand
4
0
1.65
5.00
Middelfart
BRA
Brabrand
4
0
1.65
5.00
AAR
Aarhus B
BRA
Brabrand
0
3
–
–
Aarhus B
BRA
Brabrand
0
3
–
–
ROS
Roskilde
DWWWD
Roskilde
DWWWD
HIK
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
ROS
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
FRE
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
ROS
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
NYK
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
SAB
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
F.
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
ROS
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
B 9
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
HAN
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Đối đầu
BRA
Brabrand
Brabrand0·1·1
RoskildeROS

- thg 11 2025 Brabrand 1 - 1 Roskilde
- thg 10 2025 Roskilde 5 - 1 Brabrand
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
- 2nd Division (Relegation Group)













