Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Bordeaux vs Les Herbiers — National 2 - Group A

1 1.50
X 4.45
2 7.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
84%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Bordeaux 48%@1.50
Hòa 32%@4.45
Les Herbiers 20%@7.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 84%@1.25
Xỉu 1.5 16%@6.56
Cả hai đội ghi bànBTTS
55%@1.97
Không 45%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BordeauxMỗi trậnLes Herbiers
1.5
Bàn thắng / trận
2.0
1.1
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BordeauxTỷ lệLes Herbiers
6
Trận thắng
5
6
Tài 1.5
9
6
Tài 2.5
7
6
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bordeaux DWWWL
D 16 May Avranches Bordeaux 3 3 5.40 1.57
W 2 May Bayonne Bordeaux 1 2 2.70 2.75
W 25 Apr Bordeaux Montlouis 4 1 1.44 6.20
W 18 Apr Dinan Lehon Bordeaux 1 2 4.25 1.78
L 11 Apr Bordeaux Lorient II 2 3 1.42 8.00
W 4 Apr Saint-Colomban Bordeaux 1 2 4.60 1.72
Les Herbiers LWDDL
L 22 Jul Angers Les Herbiers 3 1 1.42 7.10
W 16 May Les Herbiers Chateaubriant 3 0 1.67 4.55
D 2 May Les Herbiers Avranches 3 3 1.74 4.25
D 24 Apr Les Herbiers Granville 2 2 1.95 3.30
L 17 Apr Bayonne Les Herbiers 2 1 2.10 4.10
W 11 Apr Les Herbiers Montlouis 4 0 2.15 3.20

Đối đầu

Bordeaux
1·0·2
Les Herbiers
  • Jan 2026 Les Herbiers 2 - 1 Bordeaux
  • May 2025 Les Herbiers 2 - 0 Bordeaux
  • Feb 2025 Bordeaux 2 - 0 Les H

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 La Roche VF 29 +32 62
2 Bordeaux 29 +23 61
3 Bayonne 29 +14 52
4 Saint-Malo 29 +14 49
5 Les Herbiers 29 +9 46
6 Angoulême 29 -1 43
7 Avranches 29 +5 39
8 Dinan Léhon 29 -3 38
9 Chauray 29 -2 38
11 Châteaubriant 29 -19 30
12 Montlouis 29 -8 30
13 Lorient II 29 -13 30
14 Saumur 29 -18 28
15 Granville 29 -10 26
16 Poitiers 29 -22 24

Chú thích

  • Promotion - National
  • Relegation