Boom vs Wellen — Second Amateur Division - VFV B
1
1.83
X
4.00
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BOO
BoomMỗi trậnWellenWEL
BoomMỗi trậnWellenWEL
1.8Bàn thắng / trận1.2
1.8Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BOO
BoomTỷ lệWellenWEL
BoomTỷ lệWellenWEL
50%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BOO
Boom
LLLWD
Boom
LLLWD
ROT
Rotselaar
BOO
Boom
3
1
2.37
2.27
Rotselaar
BOO
Boom
3
1
2.37
2.27
NIJ
Nijlen
BOO
Boom
3
1
–
–
Nijlen
BOO
Boom
3
1
–
–
BOO
Boom
DE
De Kempen
1
3
2.07
2.72
Boom
DE
De Kempen
1
3
2.07
2.72
CAP
Cappellen
BOO
Boom
1
2
2.22
2.37
Cappellen
BOO
Boom
1
2
2.22
2.37
BOO
Boom
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.66
3.65
Boom
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.66
3.65
EEN
Eendr. Termien
BOO
Boom
4
0
1.95
2.80
Eendr. Termien
BOO
Boom
4
0
1.95
2.80
KV
KV Mechelen
BOO
Boom
3
0
–
–
KV Mechelen
BOO
Boom
3
0
–
–
KRC
KRC Mechelen
BOO
Boom
1
0
2.75
2.02
KRC Mechelen
BOO
Boom
1
0
2.75
2.02
BOO
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
NIJ
Nijlen
BOO
Boom
2
4
3.90
1.61
Nijlen
BOO
Boom
2
4
3.90
1.61
WEL
Wellen
LLDLW
Wellen
LLDLW
WEL
Wellen
KRC
KRC Mechelen
2
3
1.87
3.10
Wellen
KRC
KRC Mechelen
2
3
1.87
3.10
LIE
Liege
WEL
Wellen
4
1
–
–
Liege
WEL
Wellen
4
1
–
–
NIJ
Nijlen
WEL
Wellen
1
1
3.30
1.72
Nijlen
WEL
Wellen
1
1
3.30
1.72
WEL
Wellen
HAD
Hades
2
3
1.47
5.00
Wellen
HAD
Hades
2
3
1.47
5.00
WEL
Wellen
ROT
Rotselaar
1
0
1.56
3.85
Wellen
ROT
Rotselaar
1
0
1.56
3.85
WEL
Wellen
ST.
St. Truiden 2
1
1
2.02
2.65
Wellen
ST.
St. Truiden 2
1
1
2.02
2.65
CAP
Cappellen
WEL
Wellen
2
1
3.40
1.72
Cappellen
WEL
Wellen
2
1
3.40
1.72
WEL
Wellen
BER
Berchem S
3
0
1.39
7.10
Wellen
BER
Berchem S
3
0
1.39
7.10
TON
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
WEL
Wellen
NIJ
Nijlen
5
0
1.88
3.00
Wellen
NIJ
Nijlen
5
0
1.88
3.00
Đối đầu
BOO
Boom
Boom0·2·0
WellenWEL

- thg 9 2025 Wellen 1 - 1 Boom
- thg 1 2025 Wellen 0 - 0 Boom
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















