Bonnyrigg W vs Hakoah S — New South Wales NPL 2
1
3.06
X
3.60
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BON
Bonnyrigg WMỗi trậnHakoah SHAK
Bonnyrigg WMỗi trậnHakoah SHAK
0.8
Bàn thắng / trận
1.72.1
Bàn thua / trận
2.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BON
Bonnyrigg WTỷ lệHakoah SHAK
Bonnyrigg WTỷ lệHakoah SHAK
0%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BON
Bonnyrigg W
WWDWL
Bonnyrigg W
WWDWL
INT
Inter Lions
BON
Bonnyrigg W
1
2
1.80
3.34
Inter Lions
BON
Bonnyrigg W
1
2
1.80
3.34
BON
Bonnyrigg W
RYD
Rydalmere L
3
2
3.20
1.88
Bonnyrigg W
RYD
Rydalmere L
3
2
3.20
1.88
CAN
Canterbury B
BON
Bonnyrigg W
1
1
–
–
Canterbury B
BON
Bonnyrigg W
1
1
–
–
BON
Bonnyrigg W
NOR
Northern T
2
0
5.00
1.48
Bonnyrigg W
NOR
Northern T
2
0
5.00
1.48
NEW
Newcastle II
BON
Bonnyrigg W
4
1
1.35
5.60
Newcastle II
BON
Bonnyrigg W
4
1
1.35
5.60
BON
Bonnyrigg W
BAN
Bankstown C
0
1
–
–
Bonnyrigg W
BAN
Bankstown C
0
1
–
–
BON
Bonnyrigg W
BUL
Bulls A
0
0
3.30
1.80
Bonnyrigg W
BUL
Bulls A
0
0
3.30
1.80
BON
Bonnyrigg W
DUL
Dulwich Hill
4
4
2.30
2.59
Bonnyrigg W
DUL
Dulwich Hill
4
4
2.30
2.59
SD
SD Raiders
BON
Bonnyrigg W
2
2
1.53
4.60
SD Raiders
BON
Bonnyrigg W
2
2
1.53
4.60
BON
Bonnyrigg W
BAN
Bankstown C
0
1
3.25
1.85
Bonnyrigg W
BAN
Bankstown C
0
1
3.25
1.85
HAK
Hakoah S
LWWWL
Hakoah S
LWWWL
CAN
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
HAK
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
DRU
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
HAK
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
HIL
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
HAK
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
PRO
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
MAC
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
HAK
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
CEN
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
Đối đầu
BON
Bonnyrigg W
Bonnyrigg W0·0·1
Hakoah SHAK

- thg 4 2025 Hakoah S 5 - 1 Bonnyrigg W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















