Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Boiro vs Celtiga — Tercera División RFEF - Group 1

1 2.07
X 3.10
2 3.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.66 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Boiro 55%@2.07
Hòa 24%@3.10
Celtiga 21%@3.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@13.43
Xỉu 2.5 89%@1.66
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 39%@2.05
Không 61%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BoiroMỗi trậnCeltiga
0.9Bàn thắng / trận0.8
1.0Bàn thua / trận0.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BoiroTỷ lệCeltiga
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.520%
60%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Boiro DWWWD
D 27 thg 9 Boiro Villalbes 1 1 – –
W 19 thg 9 Silva Boiro 0 2 – –
W 12 thg 9 Celtiga Boiro 0 2 2.90 2.42
W 6 thg 9 Boiro Coruna 3 2 1.85 4.00
D 10 thg 5 Somozas Boiro 2 2 – –
W 3 thg 5 Boiro Coruna 3 1 1.60 6.10
L 26 thg 4 Arosa Boiro 1 0 2.02 3.70
W 19 thg 4 Boiro Atletico A 6 0 2.07 3.60
W 12 thg 4 Noia Boiro 0 2 4.50 1.80
D 5 thg 4 Boiro Villalbes 0 0 2.27 3.50
Celtiga WLLDL
W 27 thg 9 Celtiga Estradense 2 0 3.45 2.00
L 19 thg 9 Villalbes Celtiga 3 2 – –
L 12 thg 9 Celtiga Boiro 0 2 2.90 2.42
D 6 thg 9 Silva Celtiga 1 1 2.22 3.30
L 10 thg 5 Arosa Celtiga 3 2 – –
L 1 thg 5 Celtiga Atletico A 2 3 – –
L 25 thg 4 Noia Celtiga 3 0 – –
L 19 thg 4 Celtiga Villalbes 0 1 2.65 2.87
L 12 thg 4 Barbadas Celtiga 3 2 4.00 1.91
L 5 thg 4 Celtiga Alondras 0 1 2.37 3.20

Đối đầu

Boiro
2·0·0
Celtiga
  • thg 9 2026 Celtiga 0 - 2 Boiro
  • thg 10 2025 Celtiga 0 - 3 Boiro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Arosa 34 +23 70
2 Compostela 34 +27 68
3 Atlético Arteixo 34 +10 58
4 Estradense 34 +13 53
5 Villalbés 34 +7 52
6 Boiro 34 +16 51
7 Celta de Vigo III 34 +15 51
8 Somozas 34 +5 51
9 CD Lugo B 34 +7 49
10 Coruña 34 +6 48
11 Alondras 34 -3 45
12 Barco 34 -8 44
13 Celtiga 34 0 39
14 Viveiro 34 -14 38
15 Silva 34 -12 36
16 Cambados 34 -19 26
17 Noia 34 -29 25
18 Barbadás 34 -44 19