Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Boiro vs Celtiga — Tercera División RFEF - Group 1

1 2.07
X 3.10
2 3.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.66 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Boiro 35%@2.07
Hòa 45%@3.10
Celtiga 20%@3.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@14.94
Xỉu 2.5 90%@1.66
Cả hai đội ghi bànBTTS
39%@2.05
Không 61%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BoiroMỗi trậnCeltiga
0.9
Bàn thắng / trận
0.8
1.0
Bàn thua / trận
0.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BoiroTỷ lệCeltiga
20%
Trận thắng
20%
60%
Tài 1.5
60%
30%
Tài 2.5
20%
60%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Boiro DWLWW
D 10 thg 5 Somozas Boiro 2 2
W 3 thg 5 Boiro Coruna 3 1 1.60 6.10
L 26 thg 4 Arosa Boiro 1 0 2.02 3.70
W 19 thg 4 Boiro Atletico A 6 0 2.07 3.60
W 12 thg 4 Noia Boiro 0 2 4.50 1.80
D 5 thg 4 Boiro Villalbes 0 0 2.27 3.50
W 29 thg 3 Barbadas Boiro 1 2 4.90 1.70
W 22 thg 3 Boiro Alondras 1 0 2.17 3.70
D 19 thg 3 Polvorin Boiro 1 1 2.80 3.00
D 14 thg 3 Boiro Gran Pena 1 1 2.07 3.65
Celtiga LLLLL
L 10 thg 5 Arosa Celtiga 3 2
L 1 thg 5 Celtiga Atletico A 2 3
L 25 thg 4 Noia Celtiga 3 0
L 19 thg 4 Celtiga Villalbes 0 1 2.65 2.87
L 12 thg 4 Barbadas Celtiga 3 2 4.00 1.91
L 5 thg 4 Celtiga Alondras 0 1 2.37 3.20
D 28 thg 3 Polvorin Celtiga 0 0 2.07 3.60
D 22 thg 3 Celtiga Gran Pena 1 1 2.30 3.10
L 19 thg 3 Silva SD Celtiga 1 0 3.35 2.32
D 15 thg 3 Viveiro Celtiga 0 0 2.65 2.77

Đối đầu

Boiro
1·0·0
Celtiga
  • thg 10 2025 Celtiga 0 - 3 Boiro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Arosa 34 +23 70
2 Compostela 34 +27 68
3 Atlético Arteixo 34 +10 58
4 Estradense 34 +13 53
5 Villalbés 34 +7 52
6 Boiro 34 +16 51
7 Celta de Vigo III 34 +15 51
8 Somozas 34 +5 51
9 CD Lugo B 34 +7 49
10 Coruña 34 +6 48
11 Alondras 34 -3 45
12 Barco 34 -8 44
13 Celtiga 34 0 39
14 Viveiro 34 -14 38
15 Silva 34 -12 36
16 Cambados 34 -19 26
17 Noia 34 -29 25
18 Barbadás 34 -44 19