Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Bodo/Glimt vs Lillestrom — Eliteserien

Eliteserien · Na Uy
1 1.30
X 6.40
2 8.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Bodo/GlimtMỗi trậnLillestrom
3.1
Bàn thắng / trận
1.4
0.5
Bàn thua / trận
1.5
65
% kiểm soát bóng
54
16.3
Dứt điểm / trận
10.7
6.3
Phạt góc / trận
5.4
2.27
Bàn thắng kỳ vọng
1.02

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Bodo/GlimtTỷ lệLillestrom
9
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
9
8
Tài 2.5
6
4
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bodo/Glimt WWWWW
W 26 Jul Sandefjord Bodo/Glimt 0 3 7.30 1.35
W 22 Jul Bodo/Glimt Ham-Kam 3 0 1.11 19.50
W 17 Jul Bodo/Glimt Fredrikstad 1 0 1.15 16.00
W 12 Jul KFUM Oslo Bodo/Glimt 0 2 5.75 1.56
W 4 Jul Bodo/Glimt Start 4 0
W 28 Jun Molde Bodo/Glimt 1 4 3.20 2.07
Lillestrom LWWLL
L 22 Jul Lillestrom Viking 1 2 3.25 2.17
W 18 Jul Lillestrom KFUM Oslo 2 1 1.65 4.80
W 11 Jul Fredrikstad Lillestrom 0 2 3.15 2.25
L 26 Jun Lillestrom Degerfors 2 3 1.72 3.90
L 20 Jun Midtjylland Lillestrom 1 0 2.02 3.30
L 25 May Ham-Kam Lillestrom 2 0 3.05 2.30

Đối đầu

Bodo/Glimt
4·0·0
Lillestrom
  • Apr 2026 Lillestrom 0 - 2 Bodo/Glimt
  • Mar 2026 Bodo/Glimt 4 - 0 Lillestrom
  • Dec 2024 Bodo/Glimt 5 - 2 Lillestrom
  • Apr 2024 Lillestrom 0 - 5 Bodo/Glimt

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bodo/Glimt 15 +26 35
2 Viking 14 +20 34
3 Tromso 15 +11 31
4 Lillestrom 14 +8 25
5 Molde 14 +6 23
7 Valerenga 14 -2 20
8 Brann 15 +5 19
9 Rosenborg 14 +1 18
10 Ham-Kam 14 -6 18
11 Sandefjord 14 -7 15
12 Fredrikstad 14 -12 14
13 Aalesund 14 -10 13
14 KFUM Oslo 14 -10 12
15 Kristiansund BK 14 -11 12
16 Start 15 -18 10

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen