Bocholt vs Tongeren — Second Amateur Division - VFV B
1
1.56
X
4.65
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.10
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BOC
BocholtMỗi trậnTongerenTON
BocholtMỗi trậnTongerenTON
1.4Bàn thắng / trận1.8
3.0Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BOC
BocholtTỷ lệTongerenTON
BocholtTỷ lệTongerenTON
10%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
90%Tài 2.570%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BOC
Bocholt
WDLLL
Bocholt
WDLLL
BOC
Bocholt
ANT
Antwerp B
2
1
2.90
2.02
Bocholt
ANT
Antwerp B
2
1
2.90
2.02
DIE
Diegem
BOC
Bocholt
2
2
1.80
4.65
Diegem
BOC
Bocholt
2
2
1.80
4.65
BOC
Bocholt
KRC
KRC Mechelen
0
2
2.10
3.10
Bocholt
KRC
KRC Mechelen
0
2
2.10
3.10
ROT
Rotselaar
BOC
Bocholt
4
2
3.20
1.80
Rotselaar
BOC
Bocholt
4
2
3.20
1.80
HEI
Heist
BOC
Bocholt
3
0
1.35
11.25
Heist
BOC
Bocholt
3
0
1.35
11.25
BOC
Bocholt
BER
Berg en Dal
2
1
1.23
8.40
Bocholt
BER
Berg en Dal
2
1
1.23
8.40
KRC
KRC Mechelen
BOC
Bocholt
0
0
2.10
2.57
KRC Mechelen
BOC
Bocholt
0
0
2.10
2.57
BOC
Bocholt
ROT
Rotselaar
2
4
2.15
2.55
Bocholt
ROT
Rotselaar
2
4
2.15
2.55
ANT
Antwerp B
BOC
Bocholt
3
1
1.78
3.05
Antwerp B
BOC
Bocholt
3
1
1.78
3.05
BOC
Bocholt
HAD
Hades
3
4
1.78
3.15
Bocholt
HAD
Hades
3
4
1.78
3.15
TON
Tongeren
DLDDL
Tongeren
DLDDL
TON
Tongeren
HAD
Hades
3
3
3.15
1.87
Tongeren
HAD
Hades
3
3
3.15
1.87
OVE
Overijse
TON
Tongeren
2
0
1.36
6.00
Overijse
TON
Tongeren
2
0
1.36
6.00
TON
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
2
2
2.90
1.92
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
2
2
2.90
1.92
TON
Tongeren
CAP
Cappellen
0
0
2.12
2.75
Tongeren
CAP
Cappellen
0
0
2.12
2.75
TON
Tongeren
HAS
Hasselt
0
10
9.25
1.19
Tongeren
HAS
Hasselt
0
10
9.25
1.19
TON
Tongeren
BER
Berchem S
0
1
1.47
4.50
Tongeren
BER
Berchem S
0
1
1.47
4.50
BOO
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
TON
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
3
0
3.75
1.65
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
3
0
3.75
1.65
CAP
Cappellen
TON
Tongeren
2
2
1.95
3.00
Cappellen
TON
Tongeren
2
2
1.95
3.00
TON
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
Đối đầu
BOC
Bocholt
Bocholt2·1·0
TongerenTON

- thg 2 2026 Tongeren 0 - 0 Bocholt
- thg 11 2025 Bocholt 5 - 0 Tongeren
- thg 2 2025 Bocholt 4 - 0 Tongeren
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















