Bnei Yehuda vs Maccabi H — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
3.00
X
3.90
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BNE
Bnei YehudaMỗi trậnMaccabi HMAC
Bnei YehudaMỗi trậnMaccabi HMAC
1.6
Bàn thắng / trận
1.41.2
Bàn thua / trận
1.453
% kiểm soát bóng
4516.4
Dứt điểm / trận
10.36.7
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BNE
Bnei YehudaTỷ lệMaccabi HMAC
Bnei YehudaTỷ lệMaccabi HMAC
5
Trận thắng
47
Tài 1.5
85
Tài 2.5
66
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BNE
Bnei Yehuda
DDWWW
Bnei Yehuda
DDWWW
HAP
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
MAC
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
2
0
1.85
4.00
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
2
0
1.85
4.00
HAP
Hapoel K
BNE
Bnei Yehuda
0
1
3.15
2.10
Hapoel K
BNE
Bnei Yehuda
0
1
3.15
2.10
HAP
Hapoel K
BNE
Bnei Yehuda
1
3
3.00
2.35
Hapoel K
BNE
Bnei Yehuda
1
3
3.00
2.35
BNE
Bnei Yehuda
HAP
Hapoel R
2
2
1.96
3.70
Bnei Yehuda
HAP
Hapoel R
2
2
1.96
3.70
HAP
Hapoel R
BNE
Bnei Yehuda
1
1
3.15
2.27
Hapoel R
BNE
Bnei Yehuda
1
1
3.15
2.27
MAC
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
1
3
1.93
4.50
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
1
3
1.93
4.50
HAP
Hapoel B
BNE
Bnei Yehuda
3
2
1.34
10.00
Hapoel B
BNE
Bnei Yehuda
3
2
1.34
10.00
MAC
Maccabi H
DWLWW
Maccabi H
DWLWW
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
Maccabi H
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi H
1
2
3.40
2.10
Hapoel R
MAC
Maccabi H
1
2
3.40
2.10
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel R
0
3
2.47
2.75
Maccabi H
HAP
Hapoel R
0
3
2.47
2.75
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel K
4
2
2.40
2.75
Maccabi H
HAP
Hapoel K
4
2
2.40
2.75
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
2
1.60
5.60
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
2
1.60
5.60
MAC
Maccabi H
KIR
Kiryat Y
0
0
2.30
2.90
Maccabi H
KIR
Kiryat Y
0
0
2.30
2.90
MAC
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
1
1.63
5.10
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
1
1.63
5.10
MAC
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
HAP
Hapoel Acre
MAC
Maccabi H
3
1
2.82
2.50
Hapoel Acre
MAC
Maccabi H
3
1
2.82
2.50
Đối đầu
BNE
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda3·1·2
Maccabi HMAC

- Apr 2026 Maccabi H 0 - 1 Bnei Yehuda
- Jan 2026 Bnei Yehuda 0 - 0 M. Herzliya
- Dec 2025 Bnei Yehuda 2 - 3 M. Herzliya
- Apr 2025 Bnei Yehuda 3 - 2 Maccabi H
- Jan 2025 Maccabi H 3 - 2 Bnei Yehuda
- Sep 2024 Bnei Y 3 - 1 Maccabi H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















