Bnei Sakhnin vs Maccabi Haifa — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
6.40
X
4.30
2
1.48
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Maccabi Haifa thắng
2
Tỷ lệ @1.48
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BNE
Bnei SakhninChỉ sốMaccabi HaifaMAC
Bnei SakhninChỉ sốMaccabi HaifaMAC
0.72
xG
1.7347
Kiểm soát bóng
538
Tổng dứt điểm
153
Trúng đích
73
Phạt góc
63
Thẻ vàng
21
Việt vị
210
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BNE
Bnei SakhninMỗi trậnMaccabi HaifaMAC
Bnei SakhninMỗi trậnMaccabi HaifaMAC
0.3
Bàn thắng / trận
2.31.9
Bàn thua / trận
1.948
% kiểm soát bóng
518.6
Dứt điểm / trận
12.03.0
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BNE
Bnei SakhninTỷ lệMaccabi HaifaMAC
Bnei SakhninTỷ lệMaccabi HaifaMAC
0
Trận thắng
57
Tài 1.5
105
Tài 2.5
83
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BNE
Bnei Sakhnin
WLLLL
Bnei Sakhnin
WLLLL
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
HAP
Hapoel K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
2.00
4.00
Hapoel K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
2.00
4.00
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
BNE
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
MAC
Maccabi N
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
1.80
4.50
Maccabi N
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
1.80
4.50
MAC
Maccabi Haifa
LWLLD
Maccabi Haifa
LWLLD
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
MAC
Maccabi Haifa
PAK
Paks
3
3
–
–
Maccabi Haifa
PAK
Paks
3
3
–
–
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi Haifa
2
5
1.78
4.70
Hapoel B
MAC
Maccabi Haifa
2
5
1.78
4.70
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel T
4
1
2.00
3.65
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel T
4
1
2.00
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
MAC
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
0
1.72
5.40
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
0
1.72
5.40
MAC
Maccabi Haifa
BEI
Beitar J
3
0
5.40
1.56
Maccabi Haifa
BEI
Beitar J
3
0
5.40
1.56
Đối đầu
BNE
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0·2·4
Maccabi HaifaMAC

- Feb 2026 Maccabi Haifa 4 - 0 Sakhnin
- Nov 2025 Sakhnin 3 - 3 Maccabi Haifa
- Jan 2025 Bnei S 1 - 1 Maccabi H
- Oct 2024 Maccabi H 3 - 0 Bnei S
- May 2024 Bnei S 1 - 2 Maccabi H
- Apr 2024 Maccabi H 1 - 0 Bnei S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















