Bnei Sakhnin vs Hapoel Haifa — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
3.40
X
3.60
2
1.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BNE
Bnei SakhninChỉ sốHapoel HaifaHAP
Bnei SakhninChỉ sốHapoel HaifaHAP
0.95
xG
1.3153
Kiểm soát bóng
478
Tổng dứt điểm
143
Trúng đích
63
Phạt góc
43
Thẻ vàng
31
Việt vị
110
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BNE
Bnei SakhninMỗi trậnHapoel HaifaHAP
Bnei SakhninMỗi trậnHapoel HaifaHAP
0.4
Bàn thắng / trận
1.51.8
Bàn thua / trận
0.852
% kiểm soát bóng
479.3
Dứt điểm / trận
14.43.0
Phạt góc / trận
5.11.08
Bàn thắng kỳ vọng
1.33Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BNE
Bnei SakhninTỷ lệHapoel HaifaHAP
Bnei SakhninTỷ lệHapoel HaifaHAP
1
Trận thắng
58
Tài 1.5
84
Tài 2.5
32
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BNE
Bnei Sakhnin
WLLLL
Bnei Sakhnin
WLLLL
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
HAP
Hapoel K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
2.00
4.00
Hapoel K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
2.00
4.00
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
BNE
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
MAC
Maccabi N
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
1.80
4.50
Maccabi N
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
1.80
4.50
HAP
Hapoel Haifa
WLWWD
Hapoel Haifa
WLWWD
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
HAP
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
HAP
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Đối đầu
BNE
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1·0·5
Hapoel HaifaHAP

- May 2026 Hapoel Haifa 3 - 0 Bnei Sakhnin
- Dec 2025 Hapoel Haifa 0 - 2 Sakhnin
- Sep 2025 Bnei Sakhnin 0 - 2 Hapoel Haifa
- Jul 2025 Hapoel Haifa 1 - 0 Bnei Sakhnin
- Mar 2025 Hapoel H 2 - 1 Bnei S
- Dec 2024 Bnei S 0 - 2 Hapoel H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















