Blaublitz A vs Thespakusatsu G — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
1.95
X
3.40
2
4.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BLA
Blaublitz AMỗi trậnThespakusatsu GTHE
Blaublitz AMỗi trậnThespakusatsu GTHE
0.9
Bàn thắng / trận
1.30.8
Bàn thua / trận
1.847%
Kiểm soát bóng
49%8.8
Dứt điểm / trận
8.65.7
Phạt góc / trận
4.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BLA
Blaublitz ATỷ lệThespakusatsu GTHE
Blaublitz ATỷ lệThespakusatsu GTHE
40%
Trận thắng
40%40%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BLA
Blaublitz A
LWLDL
Blaublitz A
LWLDL
IMA
Imabari
BLA
Blaublitz A
4
1
2.60
2.79
Imabari
BLA
Blaublitz A
4
1
2.60
2.79
BLA
Blaublitz A
VEN
Ventforet K
3
0
2.32
3.40
Blaublitz A
VEN
Ventforet K
3
0
2.32
3.40
BLA
Blaublitz A
KAT
Kataller T
0
4
2.95
2.60
Blaublitz A
KAT
Kataller T
0
4
2.95
2.60
JUB
Jubilo Iwata
BLA
Blaublitz A
1
1
2.45
2.87
Jubilo Iwata
BLA
Blaublitz A
1
1
2.45
2.87
BLA
Blaublitz A
KAG
Kagoshima U
0
2
3.55
2.55
Blaublitz A
KAG
Kagoshima U
0
2
3.55
2.55
BLA
Blaublitz A
CON
Consadole
1
1
2.45
2.80
Blaublitz A
CON
Consadole
1
1
2.45
2.80
BLA
Blaublitz A
TOC
Tochigi City
1
0
2.25
3.60
Blaublitz A
TOC
Tochigi City
1
0
2.25
3.60
TOC
Tochigi SC
BLA
Blaublitz A
0
0
3.00
2.55
Tochigi SC
BLA
Blaublitz A
0
0
3.00
2.55
BLA
Blaublitz A
SAG
Sagamihara
0
1
2.10
3.65
Blaublitz A
SAG
Sagamihara
0
1
2.10
3.65
VEG
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
THE
Thespakusatsu G
LLWLL
Thespakusatsu G
LLWLL
TOK
Tokyo Verdy
THE
Thespakusatsu G
4
1
1.37
7.10
Tokyo Verdy
THE
Thespakusatsu G
4
1
1.37
7.10
THE
Thespakusatsu G
BIW
Biwako Shiga
2
3
2.28
2.92
Thespakusatsu G
BIW
Biwako Shiga
2
3
2.28
2.92
TOHTohoku G
THE
Thespakusatsu G
1
3
–
–
Thespakusatsu G
1
3
–
–
THE
Thespakusatsu G
SAG
Sagamihara
1
4
2.50
2.88
Thespakusatsu G
SAG
Sagamihara
1
4
2.50
2.88
KAG
Kagoshima U
THE
Thespakusatsu G
1
0
1.72
4.75
Kagoshima U
THE
Thespakusatsu G
1
0
1.72
4.75
KAN
Kanazawa
THE
Thespakusatsu G
4
1
2.05
3.65
Kanazawa
THE
Thespakusatsu G
4
1
2.05
3.65
THE
Thespakusatsu G
FC
FC Gifu
0
1
2.45
2.65
Thespakusatsu G
FC
FC Gifu
0
1
2.45
2.65
THE
Thespakusatsu G
SAG
Sagamihara
7
2
3.30
2.32
Thespakusatsu G
SAG
Sagamihara
7
2
3.30
2.32
THE
Thespakusatsu G
TOC
Tochigi City
0
0
2.65
2.85
Thespakusatsu G
TOC
Tochigi City
0
0
2.65
2.85
MON
Montedio
THE
Thespakusatsu G
1
2
2.18
3.50
Montedio
THE
Thespakusatsu G
1
2
2.18
3.50
Đối đầu
BLA
Blaublitz A
Blaublitz A0·1·2
Thespakusatsu GTHE

- thg 2 2026 Kusatsu 3 - 2 Blaublitz
- thg 9 2024 Thespakus 1 - 0 Blaublitz
- thg 5 2024 Blaublitz 1 - 1 Thespakus

