Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Blansko vs Vitkovice — 3. liga - MSFL

3. liga - MSFL · Cộng Hòa Séc
1 2.20
X 3.75
2 2.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Blansko 33%@2.20
Hòa 19%@3.75
Vitkovice 48%@2.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.65
Xỉu 2.5 11%@13.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
78%@1.57
Không 22%@2.50

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BlanskoMỗi trậnVitkovice
1.4
Bàn thắng / trận
1.6
2.4
Bàn thua / trận
1.3
46
% kiểm soát bóng
49
9.7
Dứt điểm / trận
9.0
4.9
Phạt góc / trận
5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BlanskoTỷ lệVitkovice
3
Trận thắng
3
10
Tài 1.5
8
8
Tài 2.5
4
7
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Blansko LDDDW
L 16 thg 8 Slovacko II Blansko 4 2 1.59 4.30
D 8 thg 8 Blansko Hodonin 3 3 3.15 2.00
D 1 thg 8 Vrchovina Blansko 2 2 1.80 3.65
D 25 thg 7 Blansko Velka Bites 1 1 1.61 5.40
W 13 thg 6 Blansko Hodonin 3 2
L 6 thg 6 Trinec Blansko 5 0
L 31 thg 5 Sigma II Blansko 5 0 1.54 4.60
L 20 thg 5 Blansko Unie Hlubina 2 4 2.17 2.85
L 15 thg 5 Frydek-Mistek Blansko 2 0 1.51 5.50
L 8 thg 5 Blansko Unicov 0 3 2.90 2.30
Vitkovice DWDLW
D 16 thg 8 Polanka n Vitkovice 0 0 3.40 1.93
W 12 thg 8 Nove Sady Vitkovice 0 6 7.40 1.33
D 8 thg 8 Vitkovice Havirov 1 1 2.25 2.67
L 1 thg 8 Uhersky Brod Vitkovice 4 1 1.54 5.10
W 26 thg 7 Bilovec Vitkovice 0 1
W 11 thg 6 Vitkovice Slovacko II 5 1 2.90 2.06
W 6 thg 6 Hodonin Vitkovice 1 2 1.39 7.50
L 30 thg 5 Vitkovice Trinec 0 1 4.10 1.95
D 17 thg 5 Sigma II Vitkovice 3 3 1.59 6.50
D 9 thg 5 Vitkovice Frydek-Mistek 2 2 3.35 2.00

Đối đầu

Blansko
0·0·1
Vitkovice
  • thg 10 2025 Vitkovice 3 - 1 Blansko

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Třinec 34 +48 76
2 Hodonín 33 +39 70
3 Sigma Olomouc II 34 +38 62
4 Zbrojovka Brno II 33 +21 61
5 Uničov 33 +11 61
6 Frýdek-Místek 33 +15 58
7 Vrchovina 33 +14 55
8 Unie Hlubina 33 +4 47
9 Vsetín 33 -1 45
10 Zlín II 34 -7 43
11 Vítkovice 33 -9 40
12 Slovácko II 33 -6 38
13 Polanka nad Odrou 34 -25 35
14 Hranice 33 -21 30
15 Blansko 33 -33 30
16 Karviná II 33 -21 29
17 Hlučín 33 -33 25
18 Start Brno 33 -34 24

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation