Black Rock vs Boston City — USL League Two
USL League Two · Hoa Kỳ
1
1.09
X
9.80
2
24.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.66
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BLA
Black RockMỗi trậnBoston CityBOS
Black RockMỗi trậnBoston CityBOS
1.6Bàn thắng / trận1.5
1.3Bàn thua / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BLA
Black RockTỷ lệBoston CityBOS
Black RockTỷ lệBoston CityBOS
40%Trận thắng0%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.590%
80%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BLA
Black Rock
DDDWL
Black Rock
DDDWL
BLA
Black Rock
BOS
Boston Bolts
0
0
1.67
4.05
Black Rock
BOS
Boston Bolts
0
0
1.67
4.05
BLA
Black Rock
SEA
Seacoast U
3
3
1.72
3.90
Black Rock
SEA
Seacoast U
3
3
1.72
3.90
WES
Western M
BLA
Black Rock
1
1
1.75
3.85
Western M
BLA
Black Rock
1
1
1.75
3.85
SEA
Seacoast U
BLA
Black Rock
1
3
3.05
1.98
Seacoast U
BLA
Black Rock
1
3
3.05
1.98
VER
Vermont Green
BLA
Black Rock
3
1
–
–
Vermont Green
BLA
Black Rock
3
1
–
–
BLA
Black Rock
AC
AC Connecticut
2
1
–
–
Black Rock
AC
AC Connecticut
2
1
–
–
AC
AC Connecticut
BLA
Black Rock
1
2
4.05
1.67
AC Connecticut
BLA
Black Rock
1
2
4.05
1.67
BLA
Black Rock
ALB
Albany Rush
3
1
1.67
3.95
Black Rock
ALB
Albany Rush
3
1
1.67
3.95
NEW
New E
BLA
Black Rock
2
1
1.60
4.35
New E
BLA
Black Rock
2
1
1.60
4.35
BOS
Boston Bolts
BLA
Black Rock
1
1
2.50
2.32
Boston Bolts
BLA
Black Rock
1
1
2.50
2.32
BOS
Boston City
LLDLL
Boston City
LLDLL
NEW
New E
BOS
Boston City
4
2
1.07
25.00
New E
BOS
Boston City
4
2
1.07
25.00
BOS
Boston City
SEA
Seacoast U
2
5
5.90
1.40
Boston City
SEA
Seacoast U
2
5
5.90
1.40
BOS
Boston City
CON
Connecticut R
1
1
6.30
1.36
Boston City
CON
Connecticut R
1
1
6.30
1.36
BOS
Boston City
VER
Vermont Green
1
4
39.00
1.06
Boston City
VER
Vermont Green
1
4
39.00
1.06
VER
Vermont Green
BOS
Boston City
10
1
–
–
Vermont Green
BOS
Boston City
10
1
–
–
BOS
Boston Bolts
BOS
Boston City
4
2
1.30
8.40
Boston Bolts
BOS
Boston City
4
2
1.30
8.40
BOS
Boston City
ALB
Albany Rush
2
2
–
–
Boston City
ALB
Albany Rush
2
2
–
–
BOS
Boston City
WES
Western M
2
5
17.00
1.11
Boston City
WES
Western M
2
5
17.00
1.11
ALB
Albany Rush
BOS
Boston City
4
2
–
–
Albany Rush
BOS
Boston City
4
2
–
–
AC
AC Connecticut
BOS
Boston City
4
0
1.20
10.50
AC Connecticut
BOS
Boston City
4
0
1.20
10.50
Đối đầu
BLA
Black Rock
Black Rock0·1·0
Boston CityBOS

- thg 6 2025 Boston City 3 - 3 Black Rock

