Black Leopards vs MM Platinum — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
2.10
X
2.90
2
3.56
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BLA
Black LeopardsMỗi trậnMM PlatinumMM 
Black LeopardsMỗi trậnMM PlatinumMM 
1.0Bàn thắng / trận0.8
1.3Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BLA
Black LeopardsTỷ lệMM PlatinumMM 
Black LeopardsTỷ lệMM PlatinumMM 
20%Trận thắng10%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.540%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BLA
Black Leopards
LWLLD
Black Leopards
LWLLD
LER
Lerumo Lions
BLA
Black Leopards
1
0
2.63
2.95
Lerumo Lions
BLA
Black Leopards
1
0
2.63
2.95
BLA
Black Leopards
VEN
Venda
2
1
1.88
4.20
Black Leopards
VEN
Venda
2
1
1.88
4.20
KRU
Kruger United
BLA
Black Leopards
3
1
1.95
4.10
Kruger United
BLA
Black Leopards
3
1
1.95
4.10
BLA
Black Leopards
MIL
Milford FC
0
1
2.47
2.95
Black Leopards
MIL
Milford FC
0
1
2.47
2.95
BLA
Black Leopards
THE
The Bees
0
0
1.95
4.30
Black Leopards
THE
The Bees
0
0
1.95
4.30
CAS
Casric Stars
BLA
Black Leopards
0
2
1.66
6.75
Casric Stars
BLA
Black Leopards
0
2
1.66
6.75
BLA
Black Leopards
PRE
Pretoria U.
1
0
2.05
4.00
Black Leopards
PRE
Pretoria U.
1
0
2.05
4.00
CAP
Cape Town City
BLA
Black Leopards
1
0
1.67
5.20
Cape Town City
BLA
Black Leopards
1
0
1.67
5.20
BLA
Black Leopards
UPI
Upington City
0
0
2.92
3.05
Black Leopards
UPI
Upington City
0
0
2.92
3.05
HIG
Highbury
BLA
Black Leopards
0
0
2.15
3.65
Highbury
BLA
Black Leopards
0
0
2.15
3.65
MM
MM Platinum
LWDDD
MM Platinum
LWDDD
MM
MM Platinum
MAR
Marumo Gallants
0
1
2.20
3.20
MM Platinum
MAR
Marumo Gallants
0
1
2.20
3.20
MM
MM Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
MM Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
MIL
Milford FC
MM
MM Platinum
0
0
2.32
3.18
Milford FC
MM
MM Platinum
0
0
2.32
3.18
ORB
Orbit College
MM
MM Platinum
1
1
1.87
4.18
Orbit College
MM
MM Platinum
1
1
1.87
4.18
MM
MM Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
MM Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
MM
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
CAS
Casric Stars
MM
MM Platinum
2
2
2.06
3.72
Casric Stars
MM
MM Platinum
2
2
2.06
3.72
MAR
Maritzbur
MM
MM Platinum
1
0
2.02
3.65
Maritzbur
MM
MM Platinum
1
0
2.02
3.65
MM
MM Platinum
JDR
JDR Stars
0
0
2.65
2.80
MM Platinum
JDR
JDR Stars
0
0
2.65
2.80
MM
MM Platinum
PRE
Pretoria U.
1
2
2.70
2.58
MM Platinum
PRE
Pretoria U.
1
2
2.70
2.58
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























