Black L vs Platinum — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
2.10
X
2.90
2
3.56
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BLA
Black LMỗi trậnPlatinumPLA
Black LMỗi trậnPlatinumPLA
1.0
Bàn thắng / trận
0.81.3
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BLA
Black LTỷ lệPlatinumPLA
Black LTỷ lệPlatinumPLA
2
Trận thắng
16
Tài 1.5
64
Tài 2.5
43
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BLA
Black L
LWLLD
Black L
LWLLD
LER
Lerumo Lions
BLA
Black L
1
0
2.63
2.95
Lerumo Lions
BLA
Black L
1
0
2.63
2.95
BLA
Black L
VEN
Venda FC
2
1
1.88
4.20
Black L
VEN
Venda FC
2
1
1.88
4.20
KRU
Kruger United
BLA
Black L
3
1
1.95
4.10
Kruger United
BLA
Black L
3
1
1.95
4.10
BLA
Black L
MIL
Milford FC
0
1
2.47
2.95
Black L
MIL
Milford FC
0
1
2.47
2.95
BLA
Black L
THE
The Bees
0
0
1.95
4.30
Black L
THE
The Bees
0
0
1.95
4.30
CAS
Casric Stars
BLA
Black L
0
2
1.66
6.75
Casric Stars
BLA
Black L
0
2
1.66
6.75
BLA
Black L
UNI
University P
1
0
2.05
4.00
Black L
UNI
University P
1
0
2.05
4.00
CAP
Cape T
BLA
Black L
1
0
1.67
5.20
Cape T
BLA
Black L
1
0
1.67
5.20
BLA
Black L
UPI
Upington City
0
0
2.92
3.05
Black L
UPI
Upington City
0
0
2.92
3.05
HIG
Highbury
BLA
Black L
0
0
2.15
3.65
Highbury
BLA
Black L
0
0
2.15
3.65
PLA
Platinum
LWDDD
Platinum
LWDDD
PLA
Platinum
TSH
Tshakhuma
0
1
2.20
3.20
Platinum
TSH
Tshakhuma
0
1
2.20
3.20
PLA
Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
MIL
Milford
PLA
Platinum
0
0
2.32
3.18
Milford
PLA
Platinum
0
0
2.32
3.18
ORB
Orbit C
PLA
Platinum
1
1
1.87
4.18
Orbit C
PLA
Platinum
1
1
1.87
4.18
PLA
Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
PLA
Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
CAS
Casric S
PLA
Platinum
2
2
2.06
3.72
Casric S
PLA
Platinum
2
2
2.06
3.72
MAR
Maritzbur
PLA
Platinum
1
0
2.02
3.65
Maritzbur
PLA
Platinum
1
0
2.02
3.65
PLA
Platinum
JDR
JDR S
0
0
2.65
2.80
Platinum
JDR
JDR S
0
0
2.65
2.80
PLA
Platinum
UNI
Universit
1
2
2.70
2.58
Platinum
UNI
Universit
1
2
2.70
2.58
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























