BIT vs Shangyu — League Two
League Two · Trung Quốc
BIT
Hết giờ
1 : 0
SHA
1
2.18
X
2.95
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BIT
BITDự đoánShangyuSHA
BITDự đoánShangyuSHA
0.64xG0.41
50%Kiểm soát bóng50%
7Tổng dứt điểm6
3Trúng đích2
3Phạt góc2
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
14Lỗi15
BIT
BITThực tếShangyuSHA
BITThực tếShangyuSHA
0.95xG1.33
51%Kiểm soát bóng49%
10Tổng dứt điểm10
3Trúng đích3
5Phạt góc7
1Thẻ vàng3
1Việt vị1
14Lỗi21
BIT
BITThực tế · Dự đoánShangyuSHA
BITThực tế · Dự đoánShangyuSHA
0.950.64xG1.330.41
51%50%Kiểm soát bóng49%50%
107Tổng dứt điểm106
33Trúng đích32
53Phạt góc72
12Thẻ vàng32
12Việt vị11
1414Lỗi2115
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIT
BITMỗi trậnShangyuSHA
BITMỗi trậnShangyuSHA
0.9Bàn thắng / trận0.9
2.2Bàn thua / trận2.2
38%Kiểm soát bóng38%
6.5Dứt điểm / trận6.8
2.9Phạt góc / trận2.3
0.59Bàn thắng kỳ vọng0.50
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIT
BITTỷ lệShangyuSHA
BITTỷ lệShangyuSHA
10%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIT
BIT
DDDDW
BIT
DDDDW
CHE
Chengdu II
BIT
BIT
1
1
2.23
3.45
Chengdu II
BIT
BIT
1
1
2.23
3.45
BIT
BIT
XIA
Xiamen Feilu
2
2
2.50
3.05
BIT
XIA
Xiamen Feilu
2
2
2.50
3.05
SHA
Shangyu
BIT
BIT
1
1
2.22
3.20
Shangyu
BIT
BIT
1
1
2.22
3.20
WUH
Wuhan II
BIT
BIT
1
1
1.52
6.00
Wuhan II
BIT
BIT
1
1
1.52
6.00
BIT
BIT
CHE
Chengdu II
2
0
3.80
1.95
BIT
CHE
Chengdu II
2
0
3.80
1.95
XIA
Xiamen Feilu
BIT
BIT
3
0
1.53
5.30
Xiamen Feilu
BIT
BIT
3
0
1.53
5.30
DAL
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
BIT
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
RIZ
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
SHA
Shangyu
LDDLW
Shangyu
LDDLW
QIN
Qingdao R. Lions
SHA
Shangyu
1
0
1.27
10.50
Qingdao R. Lions
SHA
Shangyu
1
0
1.27
10.50
SHA
Shangyu
BIT
BIT
1
1
2.22
3.20
Shangyu
BIT
BIT
1
1
2.22
3.20
SHA
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
TAI
Taian Tiankuang
SHA
Shangyu
3
0
1.42
6.90
Taian Tiankuang
SHA
Shangyu
3
0
1.42
6.90
SHA
Shangyu
QIN
Qingdao R. Lions
2
1
4.00
2.05
Shangyu
QIN
Qingdao R. Lions
2
1
4.00
2.05
WUH
Wuhan II
SHA
Shangyu
4
0
1.72
4.80
Wuhan II
SHA
Shangyu
4
0
1.72
4.80
SHA
Shangyu
GZ
GZ Dandelion
1
3
3.40
2.42
Shangyu
GZ
GZ Dandelion
1
3
3.40
2.42
SHE
Shenzhen 2028
SHA
Shangyu
6
0
1.29
9.75
Shenzhen 2028
SHA
Shangyu
6
0
1.29
9.75
SHA
Shangyu
LAN
Langfang Glory
1
1
2.47
2.95
Shangyu
LAN
Langfang Glory
1
1
2.47
2.95
GUI
Guizhou Guiyang
SHA
Shangyu
3
0
1.33
9.60
Guizhou Guiyang
SHA
Shangyu
3
0
1.33
9.60
Đối đầu
BIT
BIT
BIT1·1·1
ShangyuSHA

- thg 10 2026 Shangyu 1 - 1 BIT
- thg 10 2025 BIT 3 - 0 Shangyu
- thg 9 2025 Shangyu 1 - 0 BIT
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























