BIT vs Nantong Haimen — League Two
League Two · Trung Quốc
1
6.00
X
3.70
2
1.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.25
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BIT
BITChỉ sốNantong HaimenNAN
BITChỉ sốNantong HaimenNAN
0.45xG0.80
44%Kiểm soát bóng56%
5Tổng dứt điểm11
2Trúng đích4
3Phạt góc7
2Thẻ vàng1
3Việt vị1
12Lỗi16
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIT
BITMỗi trậnNantong HaimenNAN
BITMỗi trậnNantong HaimenNAN
0.8Bàn thắng / trận0.8
2.0Bàn thua / trận1.2
38%Kiểm soát bóng50%
5.5Dứt điểm / trận10.1
3.9Phạt góc / trận5.8
0.52Bàn thắng kỳ vọng0.70
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIT
BITTỷ lệNantong HaimenNAN
BITTỷ lệNantong HaimenNAN
10%Trận thắng10%
70%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIT
BIT
WDDWL
BIT
WDDWL
BIT
BIT
SHA
Shangyu P
1
0
2.18
3.25
BIT
SHA
Shangyu P
1
0
2.18
3.25
DAL
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
BIT
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
RIZ
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
XI'
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
BIT
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
SHA
Shanghai Port B
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
Shanghai Port B
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
BIT
BIT
TAI
Taian Tiankuang
1
1
5.80
1.55
BIT
TAI
Taian Tiankuang
1
1
5.80
1.55
NAN
Nantong Haimen
DWDWW
Nantong Haimen
DWDWW
NAN
Nantong Haimen
CHE
Chengdu II
1
1
1.78
5.00
Nantong Haimen
CHE
Chengdu II
1
1
1.78
5.00
NAN
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
NAN
Nantong Haimen
QIN
Qingdao R
1
1
1.98
3.95
Nantong Haimen
QIN
Qingdao R
1
1
1.98
3.95
SHA
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
NAN
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
XI'
Xi'an R
NAN
Nantong Haimen
2
0
2.47
2.72
Xi'an R
NAN
Nantong Haimen
2
0
2.47
2.72
NAN
Nantong Haimen
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
Nantong Haimen
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
NAN
Nantong Haimen
DAL
Dalian Kewei
1
2
2.37
3.40
Nantong Haimen
DAL
Dalian Kewei
1
2
2.37
3.40
CHA
Changchun Xidu
NAN
Nantong Haimen
0
0
4.60
1.78
Changchun Xidu
NAN
Nantong Haimen
0
0
4.60
1.78
NAN
Nantong Haimen
SHA
Shanghai Port B
2
2
2.38
2.85
Nantong Haimen
SHA
Shanghai Port B
2
2
2.38
2.85
Đối đầu
BIT
BIT
BIT0·1·2
Nantong HaimenNAN

- thg 4 2026 Nantong Haimen 2 - 2 BIT
- thg 7 2025 Nantong Haimen 3 - 1 BIT
- thg 5 2025 BIT 2 - 3 Nantong Haimen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























