Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

BIT vs Nantong H — League Two

League Two · Trung Quốc
1 6.00
X 3.70
2 1.57

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.25 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
BIT 9%@6.00
Hòa 58%@3.70
Nantong H 33%@1.57
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@5.29
Xỉu 2.5 76%@1.67
Cả hai đội ghi bànBTTS
39%@2.15
Không 61%@1.63

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

BITChỉ sốNantong H
0.45
xG
0.80
44
Kiểm soát bóng
56
5
Tổng dứt điểm
11
2
Trúng đích
4
3
Phạt góc
7
2
Thẻ vàng
1
3
Việt vị
1
12
Lỗi
16

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BITMỗi trậnNantong H
0.8
Bàn thắng / trận
0.8
2.0
Bàn thua / trận
1.2
38
% kiểm soát bóng
50
5.5
Dứt điểm / trận
10.1
3.9
Phạt góc / trận
5.8
0.52
Bàn thắng kỳ vọng
0.70

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BITTỷ lệNantong H
1
Trận thắng
1
7
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
5
7
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

BIT DWLLL
D 15 Aug BIT Changchun X 2 2 3.20 2.32
W 8 Aug BIT Shanghai S 2 1 4.30 1.80
L 5 Aug Rizhao Yuqi BIT 1 0 1.52 6.00
L 1 Aug Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
L 27 Jul Qingdao R BIT 6 1 1.55 5.70
L 18 Jul BIT Dalian Kewei 0 1 8.40 1.38
Nantong H WWLDL
W 15 Aug Shanghai S Nantong H 0 2 3.20 2.22
W 2 Aug Nantong H Tai'an T 2 1 2.30 3.10
L 26 Jul Xi'an R Nantong H 2 0 2.47 2.72
D 19 Jul Nantong H Rizhao Yuqi 0 0 2.02 4.20
L 4 Jul Nantong H Dalian Kewei 1 2 2.37 3.40
D 27 Jun Changchun X Nantong H 0 0 4.60 1.78

Đối đầu

BIT
0·1·2
Nantong H
  • Apr 2026 Nantong H 2 - 2 BIT
  • Jul 2025 Nantong H 3 - 1 BIT
  • May 2025 BIT 2 - 3 Nantong H

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 21 +9 37
2 Shenzhen 20 +13 36
3 Xi'an R 18 +13 36
4 Shandong II 19 +10 35
5 Guizhou Z 17 +15 33
6 Langfang G 20 -4 30
7 Shanghai II 18 +8 29
8 Jiangxi L 19 +3 28
9 Qingdao R 22 +4 26
10 Xiamen Feilu 20 +1 26
11 Hubei C 18 +4 25
12 Nantong H 20 +3 25
13 Guangzhou D 21 -5 25
14 Shangyu P 19 -8 25
15 Guangdong M 19 +2 23
16 Chengdu II 21 -3 23
17 Rizhao Yuqi 21 -4 23
18 Tai'an T 19 -2 22
19 Dalian Y 19 -2 22
20 Yichun G 21 -8 20
21 Changchun X 21 -13 18
22 Wuhan II 21 -10 16
23 Shanghai S 20 -11 15
24 BIT 18 -15 14