BIT vs Hainan Star — League Two
League Two · Trung Quốc
1
1.78
X
3.25
2
4.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIT
BITMỗi trậnHainan StarHAI
BITMỗi trậnHainan StarHAI
1.1Bàn thắng / trận0.3
0.9Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIT
BITTỷ lệHainan StarHAI
BITTỷ lệHainan StarHAI
40%Trận thắng10%
60%Tài 1.540%
30%Tài 2.510%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIT
BIT
WLWDD
BIT
WLWDD
BIT
BIT
CHE
Chengdu II
2
0
3.80
1.95
BIT
CHE
Chengdu II
2
0
3.80
1.95
XIA
Xiamen Feilu
BIT
BIT
3
0
1.53
5.30
Xiamen Feilu
BIT
BIT
3
0
1.53
5.30
BIT
BIT
SHA
Shangyu P
1
0
2.18
3.25
BIT
SHA
Shangyu P
1
0
2.18
3.25
DAL
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
BIT
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
RIZ
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
XI'
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
BIT
BIT
NAN
Nantong Haimen
1
2
6.00
1.57
BIT
NAN
Nantong Haimen
1
2
6.00
1.57
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
HAI
Hainan Star
LLDWW
Hainan Star
LLDWW
HAI
Hainan Star
BIT
BIT
2
3
–
–
Hainan Star
BIT
BIT
2
3
–
–
TAI
Taian Tiankuang
HAI
Hainan Star
1
0
2.12
3.08
Taian Tiankuang
HAI
Hainan Star
1
0
2.12
3.08
XI'
Xi'an R
HAI
Hainan Star
2
2
1.95
3.45
Xi'an R
HAI
Hainan Star
2
2
1.95
3.45
HAI
Hainan Star
JIA
Jiangxi Lushan
2
0
3.58
2.00
Hainan Star
JIA
Jiangxi Lushan
2
0
3.58
2.00
HAI
Hainan Star
TAI
Taian Tiankuang
1
0
–
–
Hainan Star
TAI
Taian Tiankuang
1
0
–
–
HAI
Hainan Star
XI'
Xi'an R
0
0
–
–
Hainan Star
XI'
Xi'an R
0
0
–
–
JIA
Jiangxi Lushan
HAI
Hainan Star
1
0
–
–
Jiangxi Lushan
HAI
Hainan Star
1
0
–
–
HAI
Hainan Star
GUA
Guangxi H
0
3
9.00
1.36
Hainan Star
GUA
Guangxi H
0
3
9.00
1.36
GUA
Guangdong M
HAI
Hainan Star
1
1
2.07
3.60
Guangdong M
HAI
Hainan Star
1
1
2.07
3.60
WUH
Wuhan II
HAI
Hainan Star
1
0
1.97
3.70
Wuhan II
HAI
Hainan Star
1
0
1.97
3.70
Đối đầu
BIT
BIT
BIT1·0·0
Hainan StarHAI

- thg 10 2025 Hainan Star 2 - 3 BIT
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























