Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

BIT vs Hainan Star — League Two

League Two · Trung Quốc
1 1.78
X 3.25
2 4.27

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.19 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
BIT 38%@1.78
Hòa 21%@3.25
Hainan Star 41%@4.27
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@3.57
Xỉu 3.5 75%@1.19
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.05
Không 56%@1.71

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BITMỗi trậnHainan Star
1.1
Bàn thắng / trận
0.3
0.9
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BITTỷ lệHainan Star
40%
Trận thắng
10%
60%
Tài 1.5
40%
30%
Tài 2.5
10%
30%
BTTS
20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

BIT DWLLL
D 15 thg 8 BIT Changchun X 2 2 3.20 2.32
W 8 thg 8 BIT Shanghai S 2 1 4.30 1.80
L 5 thg 8 Rizhao Yuqi BIT 1 0 1.52 6.00
L 1 thg 8 Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
L 29 thg 7 BIT Nantong H 1 2 6.00 1.57
L 27 thg 7 Qingdao R BIT 6 1 1.55 5.70
L 18 thg 7 BIT Dalian Kewei 0 1 8.40 1.38
L 4 thg 7 Shanghai II BIT 5 1 1.44 8.00
D 28 thg 6 BIT Tai'an T 1 1 5.80 1.55
L 24 thg 6 BIT Shandong II 1 3 4.80 1.82
Hainan Star LLDWW
L 25 thg 10 Hainan Star BIT 2 3
L 18 thg 10 Tai'an T Hainan Star 1 0 2.12 3.08
D 4 thg 10 Xi'an R Hainan Star 2 2 1.95 3.45
W 27 thg 9 Hainan Star Jiangxi L 2 0 3.58 2.00
W 13 thg 9 Hainan Star Tai'an T 1 0
D 31 thg 8 Hainan Star Xi'an R 0 0
L 24 thg 8 Jiangxi L Hainan Star 1 0
L 3 thg 8 Hainan Star Guangxi H 0 3 9.00 1.36
D 27 thg 7 Guangdong M Hainan Star 1 1 2.07 3.60
L 19 thg 7 Wuhan II Hainan Star 1 0 1.97 3.70

Đối đầu

BIT
1·0·0
Hainan Star
  • thg 10 2025 Hainan Star 2 - 3 BIT

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Guangxi H 26 +46 69
2 Wuxi Wugou 27 +21 57
3 Shenzhen 25 +14 51
4 Shandong II 27 +15 43
5 Guizhou Z 24 +10 43
6 Langfang G 24 +5 40
7 Changchun X 29 -4 40
8 Nantong H 26 +10 39
9 Chengdu II 23 +15 38
10 Jiangxi L 25 +6 38
11 Tai'an T 24 +4 36
12 Guangzhou D 24 +4 33
13 Shanghai II 28 -1 33
14 Rizhao Yuqi 27 -8 33
15 Wuhan II 20 +3 29
16 Shangyu P 23 -9 28
17 Guangdong M 22 -5 27
18 BIT 24 +2 26
19 Xi'an R 24 -18 24
20 Hubei C 27 -20 21
21 Yichun G 18 -8 17
22 Hainan Star 22 -18 17
23 Quanzhou Y 26 -19 17
24 Guangxi L 23 -45 5