Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

BIT vs Dalian Kewei — League Two

League Two · Trung Quốc
1 8.40
X 4.00
2 1.38

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
BIT 8%@8.40
Hòa 42%@4.00
Dalian Kewei 50%@1.38
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 21%@6.21
Xỉu 2.5 79%@1.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
29%@2.47
Không 71%@1.49
Bet Builder
1X & Under 4.5 55%@2.86
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

BITChỉ sốDalian Kewei
0.57
xG
1.29
42
Kiểm soát bóng
58
5
Tổng dứt điểm
13
3
Trúng đích
5
3
Phạt góc
6
2
Thẻ vàng
2
3
Việt vị
2
13
Lỗi
16

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BITMỗi trậnDalian Kewei
0.9
Bàn thắng / trận
1.1
1.5
Bàn thua / trận
0.7
36
% kiểm soát bóng
52
5.4
Dứt điểm / trận
11.6
3.9
Phạt góc / trận
5.6
0.53
Bàn thắng kỳ vọng
1.17

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BITTỷ lệDalian Kewei
1
Trận thắng
5
7
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
4
7
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

BIT DWLLL
D 15 Aug BIT Changchun X 2 2 3.20 2.32
W 8 Aug BIT Shanghai S 2 1 4.30 1.80
L 5 Aug Rizhao Yuqi BIT 1 0 1.52 6.00
L 1 Aug Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
L 29 Jul BIT Nantong H 1 2 6.00 1.57
L 27 Jul Qingdao R BIT 6 1 1.55 5.70
Dalian Kewei WDDWL
W 15 Aug Dalian Kewei Tai'an T 1 0 1.88 5.10
D 9 Aug Dalian Kewei Rizhao Yuqi 2 2 1.53 6.40
D 2 Aug Shandong II Dalian Kewei 2 2 2.63 2.90
W 25 Jul Dalian Kewei Dalian Y 2 0 1.80 5.00
L 21 Jul Dalian Kewei Beijing 1 2 5.80 1.55
D 12 Jul Dalian Kewei Shanghai S 1 1 1.52 6.25

Đối đầu

BIT
0·1·0
Dalian Kewei
  • Apr 2026 Dalian Kewei 0 - 0 BIT

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 21 +9 37
2 Shenzhen 20 +13 36
3 Xi'an R 18 +13 36
4 Shandong II 19 +10 35
5 Guizhou Z 17 +15 33
6 Langfang G 20 -4 30
7 Shanghai II 18 +8 29
8 Jiangxi L 19 +3 28
9 Qingdao R 22 +4 26
10 Xiamen Feilu 20 +1 26
11 Hubei C 18 +4 25
12 Nantong H 20 +3 25
13 Guangzhou D 21 -5 25
14 Shangyu P 19 -8 25
15 Guangdong M 19 +2 23
16 Chengdu II 21 -3 23
17 Rizhao Yuqi 21 -4 23
18 Tai'an T 19 -2 22
19 Dalian Y 19 -2 22
20 Yichun G 21 -8 20
21 Changchun X 21 -13 18
22 Wuhan II 21 -10 16
23 Shanghai S 20 -11 15
24 BIT 18 -15 14