Bissen vs Mondorf — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.28
X
3.30
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIS
BissenMỗi trậnMondorfMON
BissenMỗi trậnMondorfMON
1.2Bàn thắng / trận1.7
1.9Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIS
BissenTỷ lệMondorfMON
BissenTỷ lệMondorfMON
30%Trận thắng50%
100%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIS
Bissen
WWWLW
Bissen
WWWLW
ALS
ALSS L
BIS
Bissen
1
3
–
–
ALSS L
BIS
Bissen
1
3
–
–
BIS
Bissen
WIL
Wiltz
4
2
1.23
8.70
Bissen
WIL
Wiltz
4
2
1.23
8.70
RUM
Rumelange
BIS
Bissen
0
6
5.00
1.50
Rumelange
BIS
Bissen
0
6
5.00
1.50
UNA
UNA Strassen
BIS
Bissen
2
1
1.93
3.50
UNA Strassen
BIS
Bissen
2
1
1.93
3.50
WAL
Walferdange
BIS
Bissen
1
2
6.00
1.44
Walferdange
BIS
Bissen
1
2
6.00
1.44
BIS
Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
JEU
Jeunesse Esch
BIS
Bissen
0
2
5.30
1.52
Jeunesse Esch
BIS
Bissen
0
2
5.30
1.52
BIS
Bissen
DUD
Dudelange
2
0
1.82
3.70
Bissen
DUD
Dudelange
2
0
1.82
3.70
GYO
Gyor
BIS
Bissen
1
1
1.22
12.00
Gyor
BIS
Bissen
1
1
1.22
12.00
BIS
Bissen
LIE
Liege
1
1
3.80
1.87
Bissen
LIE
Liege
1
1
3.80
1.87
MON
Mondorf
WLLWW
Mondorf
WLLWW
KIS
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
WAL
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
MON
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
MON
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
JEU
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
MON
Mondorf
DUD
Dudelange
1
0
2.17
2.95
Mondorf
DUD
Dudelange
1
0
2.17
2.95
VIC
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
MON
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
DIN
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
MON
Mondorf
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
4.35
1.78
Mondorf
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
4.35
1.78
Đối đầu
BIS
Bissen
Bissen1·0·2
MondorfMON

- thg 3 2026 Bissen 2 - 1 Mondorf
- thg 2 2026 Mondorf 2 - 1 Bissen
- thg 8 2025 Bissen 0 - 2 Mondorf
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















