Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Binefar vs Atletico M — Tercera División RFEF - Group 17

1 3.40
X 3.10
2 2.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Binefar 21%@3.40
Hòa 45%@3.10
Atletico M 34%@2.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 88%@1.36
Xỉu 1.5 12%@9.97
Cả hai đội ghi bànBTTS
71%@1.85
Không 29%@1.85

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BinefarMỗi trậnAtletico M
2.1
Bàn thắng / trận
2.8
1.1
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BinefarTỷ lệAtletico M
5
Trận thắng
7
8
Tài 1.5
10
6
Tài 2.5
9
6
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Binefar LWWLW
L 9 May Andorra CF Binefar 4 3
W 3 May Binefar Utrillas 5 0
W 26 Apr CDJ Tamarite Binefar 1 2
L 12 Apr Almudevar Binefar 1 0 3.05 2.27
W 3 Apr Binefar Carinena 4 2 1.83 4.10
W 29 Mar Calamocha Binefar 1 2 1.82 4.45
Atletico M WLWWD
W 7 Jun Cuarte Atletico M 0 1 2.25 3.25
L 30 May Atletico M Cuarte 0 2 2.42 4.25
W 24 May Atletico M Epila 1 0 2.10 3.60
W 16 May Epila Atletico M 0 1 2.52 2.70
D 10 May Atletico M Cuarte 1 1 2.10 3.60
D 3 May Illueca Atletico M 0 0

Đối đầu

Binefar
0·1·3
Atletico M
  • Dec 2025 Atletico M 4 - 0 Binefar
  • Jun 2025 Atletico M 1 - 0 Binefar
  • May 2025 Binefar 2 - 5 Atletico M
  • Feb 2025 Binefar 1 - 1 Atletico M

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Calamocha 34 +27 75
2 Cuarte 34 +31 74
3 Atlético Monzón 34 +36 73
4 Épila 34 +19 67
5 Caspe 34 +12 53
6 Huesca II 34 +19 52
7 Binéfar 34 +11 48
8 La Almunia 34 +4 47
9 Almudévar 34 -5 44
10 CDJ Tamarite 34 -6 41
11 Andorra CF 34 -10 39
12 Illueca 34 -16 38
13 Robres 34 -11 36
14 Belchite 97 34 -15 32
15 Cariñena 34 -11 31
16 UD Casetas 34 -16 30
17 Utrillas 34 -21 29
18 Zuera 34 -48 16

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation