Binche vs Ganshoren — Second Amateur Division - ACFF
1
3.80
X
4.60
2
1.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIN
BincheMỗi trậnGanshorenGAN
BincheMỗi trậnGanshorenGAN
1.3Bàn thắng / trận2.8
2.0Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIN
BincheTỷ lệGanshorenGAN
BincheTỷ lệGanshorenGAN
20%Trận thắng70%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.590%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIN
Binche
WDLDW
Binche
WDLDW
ENT
Entite M
BIN
Binche
1
3
2.60
2.27
Entite M
BIN
Binche
1
3
2.60
2.27
BIN
Binche
AYW
Aywaille
0
0
1.65
3.60
Binche
AYW
Aywaille
0
0
1.65
3.60
LA
La Calamine
BIN
Binche
4
1
2.37
2.42
La Calamine
BIN
Binche
4
1
2.37
2.42
BIN
Binche
STA
Stade M
4
4
2.50
3.35
Binche
STA
Stade M
4
4
2.50
3.35
BIN
Binche
ACR
Acren
2
1
2.47
2.05
Binche
ACR
Acren
2
1
2.47
2.05
EUP
Eupen 2
BIN
Binche
5
2
–
–
Eupen 2
BIN
Binche
5
2
–
–
LA
La Calamine
BIN
Binche
1
0
2.30
2.35
La Calamine
BIN
Binche
1
0
2.30
2.35
BIN
Binche
RAE
Raeren-Eynatten
1
1
2.47
2.17
Binche
RAE
Raeren-Eynatten
1
1
2.47
2.17
BIN
Binche
STA
Stade V
0
3
3.90
1.88
Binche
STA
Stade V
0
3
3.90
1.88
AYW
Aywaille
BIN
Binche
0
0
2.47
2.15
Aywaille
BIN
Binche
0
0
2.47
2.15
GAN
Ganshoren
WWWLW
Ganshoren
WWWLW
GAN
Ganshoren
EUP
Eupen 2
5
1
2.40
2.32
Ganshoren
EUP
Eupen 2
5
1
2.40
2.32
SG-
SG-Tertre
GAN
Ganshoren
1
2
1.92
2.95
SG-Tertre
GAN
Ganshoren
1
2
1.92
2.95
GAN
Ganshoren
CRO
Crossing
4
0
4.45
1.50
Ganshoren
CRO
Crossing
4
0
4.45
1.50
GAN
Ganshoren
JET
Jette
1
4
1.34
6.20
Ganshoren
JET
Jette
1
4
1.34
6.20
NAM
Namur
GAN
Ganshoren
2
5
3.20
1.95
Namur
GAN
Ganshoren
2
5
3.20
1.95
FLE
Flenu
GAN
Ganshoren
4
2
–
–
Flenu
GAN
Ganshoren
4
2
–
–
ACR
Acren
GAN
Ganshoren
2
3
4.85
1.45
Acren
GAN
Ganshoren
2
3
4.85
1.45
GAN
Ganshoren
BRA
Braine
3
1
2.15
2.52
Ganshoren
BRA
Braine
3
1
2.15
2.52
GAN
Ganshoren
AYW
Aywaille
1
0
1.45
5.35
Ganshoren
AYW
Aywaille
1
0
1.45
5.35
HUY
Huy
GAN
Ganshoren
1
3
2.22
2.52
Huy
GAN
Ganshoren
1
3
2.22
2.52
Đối đầu
BIN
Binche
Binche1·0·1
GanshorenGAN

- thg 1 2026 Ganshoren 3 - 1 Binche
- thg 11 2025 Binche 1 - 0 Ganshoren
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















