Bihor Oradea vs Stefanesti — Liga II
Liga II · Romania
1
1.72
X
3.85
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIH
Bihor OradeaMỗi trậnStefanestiSTE
Bihor OradeaMỗi trậnStefanestiSTE
1.3
Bàn thắng / trận
1.80.8
Bàn thua / trận
1.545%
Kiểm soát bóng
46%8.1
Dứt điểm / trận
10.45.9
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIH
Bihor OradeaTỷ lệStefanestiSTE
Bihor OradeaTỷ lệStefanestiSTE
40%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
90%30%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIH
Bihor Oradea
DWDWL
Bihor Oradea
DWDWL
CSM
CSM Satu Mare
BIH
Bihor Oradea
0
0
4.80
1.74
CSM Satu Mare
BIH
Bihor Oradea
0
0
4.80
1.74
BIH
Bihor Oradea
FAR
Farul C
1
0
2.30
3.35
Bihor Oradea
FAR
Farul C
1
0
2.30
3.35
BIH
Bihor Oradea
ASA
ASA T
1
1
1.98
3.80
Bihor Oradea
ASA
ASA T
1
1
1.98
3.80
CRI
Crisul S
BIH
Bihor Oradea
0
3
6.00
1.45
Crisul S
BIH
Bihor Oradea
0
3
6.00
1.45
CON
Concordia
BIH
Bihor Oradea
2
0
2.52
2.77
Concordia
BIH
Bihor Oradea
2
0
2.52
2.77
BIH
Bihor Oradea
UNI
Unirea S
1
1
2.00
3.80
Bihor Oradea
UNI
Unirea S
1
1
2.00
3.80
BIH
Bihor Oradea
NK
NK Varazdin
1
3
6.30
1.46
Bihor Oradea
NK
NK Varazdin
1
3
6.30
1.46
COR
Corvinul H
BIH
Bihor Oradea
1
1
1.95
4.05
Corvinul H
BIH
Bihor Oradea
1
1
1.95
4.05
BIH
Bihor Oradea
CSA
CSA S
3
3
2.38
3.05
Bihor Oradea
CSA
CSA S
3
3
2.38
3.05
BIH
Bihor Oradea
CHI
Chindia T
3
1
1.72
4.50
Bihor Oradea
CHI
Chindia T
3
1
1.72
4.50
STE
Stefanesti
WLLWL
Stefanesti
WLLWL
STE
Stefanesti
CET
Cetatea S
3
1
3.50
2.20
Stefanesti
CET
Cetatea S
3
1
3.50
2.20
CSM
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
TUN
Tunari
STE
Stefanesti
2
1
2.32
2.80
Tunari
STE
Stefanesti
2
1
2.32
2.80
STE
Stefanesti
DUM
Dumbravita
1
0
2.75
2.41
Stefanesti
DUM
Dumbravita
1
0
2.75
2.41
FC
FC Bacau
STE
Stefanesti
3
0
1.59
5.65
FC Bacau
STE
Stefanesti
3
0
1.59
5.65
MET
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
AGR
Agricola B
STE
Stefanesti
0
4
–
–
Agricola B
STE
Stefanesti
0
4
–
–
STE
Stefanesti
DUN
Dunarea C
3
1
–
–
Stefanesti
DUN
Dunarea C
3
1
–
–
INA
Inainte M
STE
Stefanesti
0
1
–
–
Inainte M
STE
Stefanesti
0
1
–
–
STE
Stefanesti
POP
Popesti-Leord
1
1
2.25
2.59
Stefanesti
POP
Popesti-Leord
1
1
2.25
2.59
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























