Bicskei vs Komarom — NB III - Northwest
NB III - Northwest · Hungary
1
2.42
X
3.55
2
2.45
Hiệp 11-4
- 6' 0-1Bàn thắng
- 12' 0-2Bàn thắng
- Bàn thắng1-2 15'
- 27' 1-3Bàn thắng
- 31' 1-4Bàn thắng
Hiệp 23-1
- Bàn thắng2-4 57'
- Bàn thắng3-4 77'
- 85' 3-5Bàn thắng
- Bàn thắng4-5 90+2'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BIC
BicskeiMỗi trậnKomaromKOM
BicskeiMỗi trậnKomaromKOM
2.3Bàn thắng / trận1.6
1.6Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BIC
BicskeiTỷ lệKomaromKOM
BicskeiTỷ lệKomaromKOM
70%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BIC
Bicskei
WWWWW
Bicskei
WWWWW
190
1908 SZAC
BIC
Bicskei
0
2
5.10
1.44
1908 SZAC
BIC
Bicskei
0
2
5.10
1.44
HAR
Hartai
BIC
Bicskei
0
1
–
–
Hartai
BIC
Bicskei
0
1
–
–
BIC
Bicskei
VES
Veszprem
3
2
2.15
2.77
Bicskei
VES
Veszprem
3
2
2.15
2.77
KIR
Kiraly SE
BIC
Bicskei
1
3
–
–
Kiraly SE
BIC
Bicskei
1
3
–
–
BIC
Bicskei
BAL
Balatonalmadi
4
2
–
–
Bicskei
BAL
Balatonalmadi
4
2
–
–
BIC
Bicskei
SAR
Sarisapi B
3
1
–
–
Bicskei
SAR
Sarisapi B
3
1
–
–
SAR
Sarisapi B
BIC
Bicskei
3
2
–
–
Sarisapi B
BIC
Bicskei
3
2
–
–
TAT
Tatabanya
BIC
Bicskei
3
1
1.50
6.40
Tatabanya
BIC
Bicskei
3
1
1.50
6.40
BIC
Bicskei
SC
SC Sopron
2
3
2.15
2.95
Bicskei
SC
SC Sopron
2
3
2.15
2.95
BIC
Bicskei
PUS
Puskas II
2
1
2.90
2.05
Bicskei
PUS
Puskas II
2
1
2.90
2.05
KOM
Komarom
DLLDL
Komarom
DLLDL
KOM
Komarom
GYO
Gyori ETO II
1
1
1.90
3.30
Komarom
GYO
Gyori ETO II
1
1
1.90
3.30
SZO
Szolnoki
KOM
Komarom
3
1
2.15
2.85
Szolnoki
KOM
Komarom
3
1
2.15
2.85
HAL
Haladas VSE
KOM
Komarom
1
0
2.02
3.90
Haladas VSE
KOM
Komarom
1
0
2.02
3.90
KOM
Komarom
MTE
MTE 1904
0
0
2.37
2.55
Komarom
MTE
MTE 1904
0
0
2.37
2.55
DOR
Dorogi
KOM
Komarom
1
0
1.85
3.35
Dorogi
KOM
Komarom
1
0
1.85
3.35
UGO
Ugod
KOM
Komarom
0
4
–
–
Ugod
KOM
Komarom
0
4
–
–
KOM
Komarom
PAP
Papai Perutz
4
2
1.40
5.90
Komarom
PAP
Papai Perutz
4
2
1.40
5.90
PUS
Puskas II
KOM
Komarom
1
2
2.20
2.72
Puskas II
KOM
Komarom
1
2
2.20
2.72
ZAL
Zalaegers
KOM
Komarom
2
3
–
–
Zalaegers
KOM
Komarom
2
3
–
–
KOM
Komarom
190
1908 SZAC
1
1
–
–
Komarom
190
1908 SZAC
1
1
–
–
Đối đầu
BIC
Bicskei
Bicskei0·0·3
KomaromKOM

- thg 5 2026 Komarom 4 - 3 Bicskei
- thg 10 2025 Bicskei 2 - 4 Komárom
- thg 3 2025 Bicskei 0 - 2 Komarom
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















