Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

BFA vs Garliava — Cup

Cup · Lithuania
1 4.50
X 3.55
2 2.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
BFA 19%@4.50
Hòa 24%@3.55
Garliava 57%@2.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 72%@1.74
Xỉu 2.5 28%@4.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 46%@1.65
Không 54%@2.16

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BFAMỗi trậnGarliava
1.6Bàn thắng / trận2.0
1.4Bàn thua / trận0.8
49%Kiểm soát bóng49%
12.0Dứt điểm / trận9.8
5.0Phạt góc / trận5.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BFATỷ lệGarliava
50%Trận thắng60%
60%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

BFA DWWDW
D 19 thg 9 Atmosfera BFA 1 1 2.28 2.80
W 12 thg 9 Garliava BFA 2 3 3.25 2.20
W 4 thg 9 BFA Babrungas 2 1 3.50 1.98
D 28 thg 8 Tauras BFA 2 2 1.87 3.70
W 22 thg 8 BFA Neptuna K 2 0 2.28 3.10
D 15 thg 8 Dainava BFA 0 0 1.98 3.65
W 8 thg 8 BFA Transinvest 2 4 2 1.33 7.50
L 2 thg 8 Siauliai 2 BFA 1 0 4.60 1.72
W 26 thg 7 BFA Be1 NFA 3 1 3.00 2.70
W 19 thg 7 Ekranas BFA 1 4 3.05 2.17
Garliava LLLLL
L 19 thg 9 Kauno II Garliava 3 2 2.80 2.32
L 12 thg 9 Garliava BFA 2 3 3.25 2.20
L 5 thg 9 Ekranas Garliava 1 0 4.70 1.60
L 29 thg 8 Garliava Babrungas 0 1 4.60 1.70
L 21 thg 8 Be1 NFA Garliava 2 0 1.89 3.85
L 15 thg 8 Garliava Tauras 0 1 3.05 2.28
L 7 thg 8 Hegelmann II Garliava 3 1 6.10 1.47
L 1 thg 8 Garliava Neptuna K 0 1 3.20 2.37
L 25 thg 7 Jonava Garliava 1 0 2.60 2.60
L 26 thg 6 Garliava Minija 0 1 5.40 1.65

Đối đầu

BFA
2·1·1
Garliava
  • thg 9 2026 Garliava 2 - 3 BFA
  • thg 5 2026 BFA 1 - 2 Garliava
  • thg 8 2024 Garliava 2 - 2 BFA
  • thg 3 2024 BFA 1 - 0 Garliava

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Kauno Zalgiris 5 +11 13
2 Minija 5 +5 11
3 Siauliai 4 +5 9
4 Transinvest 3 +11 7
5 Dainava 4 +7 7
6 Panevezys 3 +4 6
7 BFA 3 -1 6
8 Banga 2 +4 4
10 Ataka Vilnius 2 +3 3
11 Garliava 2 +2 3
12 Hegelmann 2 +1 3
13 Pempininkai 2 -1 3
14 Klaipedos FM 2 -1 3
15 Atmosfera 2 -2 3
16 FK Trakai 2 -3 3
17 Suduva (Ltu) 1 0 1
18 Zalgiris (Ltu) 1 -1 0
19 Babrungas 1 -1 0
20 Be1 NFA 1 -1 0
21 Vilnius FA 1 -1 0
22 Neptuna K 1 -2 0
23 Radviliskis 1 -2 0
24 Sirijus K 1 -2 0
25 Tauras 1 -3 0
26 Alternatyvus 1 -3 0
27 Sveikata 1 -3 0
28 Jonava 1 -4 0
29 Sirvena B 1 -4 0
30 Vilniaus V 1 -4 0
31 Viltis Vilnius 1 -6 0
32 Venta 1 -9 0