BFA vs Garliava — Cup
Cup · Lithuania
1
4.50
X
3.55
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BFA
BFAMỗi trậnGarliavaGAR
BFAMỗi trậnGarliavaGAR
1.6Bàn thắng / trận2.0
1.4Bàn thua / trận0.8
49%Kiểm soát bóng49%
12.0Dứt điểm / trận9.8
5.0Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BFA
BFATỷ lệGarliavaGAR
BFATỷ lệGarliavaGAR
50%Trận thắng60%
60%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BFA
BFA
DWWDW
BFA
DWWDW
ATM
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
GAR
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
BFA
BFA
BAB
Babrungas
2
1
3.50
1.98
BFA
BAB
Babrungas
2
1
3.50
1.98
TAU
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
BFA
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
DAI
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
BFA
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
SIA
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
BFA
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
EKR
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
GAR
Garliava
LLLLL
Garliava
LLLLL
KAU
Kauno II
GAR
Garliava
3
2
2.80
2.32
Kauno II
GAR
Garliava
3
2
2.80
2.32
GAR
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
EKR
Ekranas
GAR
Garliava
1
0
4.70
1.60
Ekranas
GAR
Garliava
1
0
4.70
1.60
GAR
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
BE1
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
GAR
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
HEG
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
GAR
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
JON
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Đối đầu
BFA
BFA
BFA2·1·1
GarliavaGAR

- thg 9 2026 Garliava 2 - 3 BFA
- thg 5 2026 BFA 1 - 2 Garliava
- thg 8 2024 Garliava 2 - 2 BFA
- thg 3 2024 BFA 1 - 0 Garliava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

































