BFA vs Babrungas — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
3.50
X
3.40
2
1.98
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BFA
BFADự đoánBabrungasBAB
BFADự đoánBabrungasBAB
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
5Phạt góc5
0Việt vị3
0Lỗi13
BFA
BFAThực tếBabrungasBAB
BFAThực tếBabrungasBAB
31%Kiểm soát bóng69%
10Tổng dứt điểm8
5Trúng đích3
2Phạt góc4
1Việt vị4
20Lỗi9
BFA
BFAThực tế · Dự đoánBabrungasBAB
BFAThực tế · Dự đoánBabrungasBAB
31%47%Kiểm soát bóng69%53%
109Tổng dứt điểm811
54Trúng đích34
25Phạt góc45
10Việt vị43
200Lỗi913
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BFA
BFAMỗi trậnBabrungasBAB
BFAMỗi trậnBabrungasBAB
1.9Bàn thắng / trận1.4
1.0Bàn thua / trận0.3
48%Kiểm soát bóng54%
10.0Dứt điểm / trận9.6
5.1Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BFA
BFATỷ lệBabrungasBAB
BFATỷ lệBabrungasBAB
60%Trận thắng70%
70%Tài 1.550%
60%Tài 2.520%
40%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BFA
BFA
DWDWD
BFA
DWDWD
ATM
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
GAR
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
TAU
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
BFA
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
DAI
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
BFA
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
SIA
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
BFA
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
EKR
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
BFA
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
BAB
Babrungas
WWWDW
Babrungas
WWWDW
ZAL
Zalgiris 2
BAB
Babrungas
0
1
4.55
1.62
Zalgiris 2
BAB
Babrungas
0
1
4.55
1.62
BAB
Babrungas
ATM
Atmosfera
3
2
1.87
4.25
Babrungas
ATM
Atmosfera
3
2
1.87
4.25
GAR
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
BAB
Babrungas
TAU
Tauras
1
1
2.08
3.65
Babrungas
TAU
Tauras
1
1
2.08
3.65
NEP
Neptuna K
BAB
Babrungas
0
4
2.92
2.50
Neptuna K
BAB
Babrungas
0
4
2.92
2.50
DAI
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
TRA
Transinvest 2
BAB
Babrungas
0
1
10.00
1.42
Transinvest 2
BAB
Babrungas
0
1
10.00
1.42
BAB
Babrungas
EKR
Ekranas
2
0
1.28
8.50
Babrungas
EKR
Ekranas
2
0
1.28
8.50
KAU
Kauno II
BAB
Babrungas
0
2
8.50
1.34
Kauno II
BAB
Babrungas
0
2
8.50
1.34
SIA
Siauliai 2
BAB
Babrungas
0
1
9.50
1.28
Siauliai 2
BAB
Babrungas
0
1
9.50
1.28
Đối đầu
BFA
BFA
BFA3·0·3
BabrungasBAB

- thg 5 2026 Babrungas 4 - 0 BFA
- thg 4 2026 BFA 1 - 0 Babrungas
- thg 10 2025 Babrungas 3 - 1 BFA
- thg 5 2025 BFA 3 - 2 Babrungas
- thg 8 2024 Babrungas 3 - 1 BFA
- thg 3 2024 BFA 3 - 2 Babrungas
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















