Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Bettembourg vs Mondercange — National Division

National Division · Luxembourg
1 2.15
X 3.42
2 2.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
42%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.63 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Bettembourg 58%@2.15
Hòa 19%@3.42
Mondercange 23%@2.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 45%@1.66
Xỉu 3.5 55%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@1.65
Không 53%@2.10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BettembourgMỗi trậnMondercange
0.6Bàn thắng / trận0.9
1.6Bàn thua / trận2.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BettembourgTỷ lệMondercange
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.530%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bettembourg WLLWL
W 20 thg 9 Jeunesse J Bettembourg 1 2 – –
L 9 thg 11 Feulen Bettembourg 2 1 – –
L 25 thg 5 Dudelange Bettembourg 5 0 – –
W 18 thg 5 Bettembourg Fola 2 0 1.44 5.50
L 11 thg 5 UNA Strassen Bettembourg 3 0 – –
D 4 thg 5 Bettembourg Racing U 0 0 8.00 1.30
L 27 thg 4 Wiltz Bettembourg 3 2 1.65 4.50
L 19 thg 4 Bettembourg Rodange 1 2 – –
L 12 thg 4 Differdange Bettembourg 1 0 1.04 31.00
L 6 thg 4 Bettembourg Victoria 1 2 – –
Mondercange WLLLW
W 20 thg 9 Folschette Mondercange 1 4 – –
L 9 thg 11 Mondercange Victoria 2 3 – –
L 25 thg 5 Progres N Mondercange 7 2 – –
L 18 thg 5 Mondercange Mondorf 1 2 8.00 1.28
W 11 thg 5 Dudelange Mondercange 2 3 – –
L 4 thg 5 Mondercange Fola 0 1 2.53 2.45
L 27 thg 4 UNA Strassen Mondercange 5 0 – –
L 18 thg 4 Mondercange Racing U 0 4 7.40 1.30
L 13 thg 4 Wiltz Mondercange 2 0 – –
L 6 thg 4 Mondercange Rodange 0 2 2.47 2.37

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3