Berwick vs Hearts B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
2.27
X
3.90
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BER
BerwickMỗi trậnHearts BHEA
BerwickMỗi trậnHearts BHEA
1.8Bàn thắng / trận1.0
1.8Bàn thua / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BER
BerwickTỷ lệHearts BHEA
BerwickTỷ lệHearts BHEA
20%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BER
Berwick
LWLDL
Berwick
LWLDL
BER
Berwick
TRA
Tranent
1
2
–
–
Berwick
TRA
Tranent
1
2
–
–
BER
Berwick
HIB
Hibernian B
1
0
2.15
2.95
Berwick
HIB
Hibernian B
1
0
2.15
2.95
BRO
Broxburn A
BER
Berwick
2
0
–
–
Broxburn A
BER
Berwick
2
0
–
–
ANN
Annan
BER
Berwick
2
2
1.44
6.50
Annan
BER
Berwick
2
2
1.44
6.50
BER
Berwick
BON
Bonnyrigg Rose
0
2
–
–
Berwick
BON
Bonnyrigg Rose
0
2
–
–
BER
Berwick
STI
Stirling
3
2
–
–
Berwick
STI
Stirling
3
2
–
–
BRE
Brechin
BER
Berwick
4
3
–
–
Brechin
BER
Berwick
4
3
–
–
BER
Berwick
HIL
Hill Of Beath
0
2
–
–
Berwick
HIL
Hill Of Beath
0
2
–
–
LOC
Lochee United
BER
Berwick
1
0
–
–
Lochee United
BER
Berwick
1
0
–
–
BER
Berwick
BO'
Bo'ness United
4
2
2.50
2.80
Berwick
BO'
Bo'ness United
4
2
2.50
2.80
HEA
Hearts B
WLLWL
Hearts B
WLLWL
GAL
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
SPA
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
EAS
East S
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
East S
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
HEA
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
HEA
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
CUM
Cumbernau
HEA
Hearts B
3
0
1.76
3.50
Cumbernau
HEA
Hearts B
3
0
1.76
3.50
HEA
Hearts B
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Hearts B
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Đối đầu
BER
Berwick
Berwick2·0·0
Hearts BHEA

- thg 10 2025 Hearts B 1 - 3 Berwick
- thg 9 2025 Berwick 2 - 0 Hearts B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































