Berwick R vs Hearts U21 — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
2.27
X
3.90
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BER
Berwick RMỗi trậnHearts U21HEA
Berwick RMỗi trậnHearts U21HEA
1.8
Bàn thắng / trận
1.01.8
Bàn thua / trận
2.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BER
Berwick RTỷ lệHearts U21HEA
Berwick RTỷ lệHearts U21HEA
2
Trận thắng
37
Tài 1.5
95
Tài 2.5
85
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BER
Berwick R
WLLLW
Berwick R
WLLLW
BER
Berwick R
STI
Stirling
3
2
–
–
Berwick R
STI
Stirling
3
2
–
–
BRE
Brechin
BER
Berwick R
4
3
–
–
Brechin
BER
Berwick R
4
3
–
–
BER
Berwick R
HIL
Hill B
0
2
–
–
Berwick R
HIL
Hill B
0
2
–
–
LOC
Lochee U
BER
Berwick R
1
0
–
–
Lochee U
BER
Berwick R
1
0
–
–
BER
Berwick R
BO'
Bo'ness U
4
2
2.50
2.80
Berwick R
BO'
Bo'ness U
4
2
2.50
2.80
GRE
Gretna 2008
BER
Berwick R
2
7
2.82
2.02
Gretna 2008
BER
Berwick R
2
7
2.82
2.02
BER
Berwick R
TRA
Tranent J
0
0
4.65
1.53
Berwick R
TRA
Tranent J
0
0
4.65
1.53
BER
Berwick R
STI
Stirling
0
0
2.07
3.40
Berwick R
STI
Stirling
0
0
2.07
3.40
BER
Berwick R
CUM
Cumbernau
2
3
3.15
1.98
Berwick R
CUM
Cumbernau
2
3
3.15
1.98
BER
Berwick
BON
Bonnyrigg
2
2
5.85
1.40
Berwick
BON
Bonnyrigg
2
2
5.85
1.40
HEA
Hearts U21
LWLLL
Hearts U21
LWLLL
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts U21
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts U21
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts U21
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts U21
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
EAS
East S
HEA
Hearts U21
4
2
2.27
2.40
East S
HEA
Hearts U21
4
2
2.27
2.40
HEA
Hearts U21
CLY
Clydebank FC
0
8
7.40
1.32
Hearts U21
CLY
Clydebank FC
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg
HEA
Hearts U21
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg
HEA
Hearts U21
4
0
1.31
6.70
HEA
Hearts U21
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Hearts U21
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
CUM
Cumbernau
HEA
Hearts U21
3
0
1.76
3.50
Cumbernau
HEA
Hearts U21
3
0
1.76
3.50
HEA
Hearts U21
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Hearts U21
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
HEA
Hearts U21
BO'
Bo'ness U
2
1
3.30
1.90
Hearts U21
BO'
Bo'ness U
2
1
3.30
1.90
LIN
Linlithgo
HEA
Hearts U21
1
2
1.26
7.70
Linlithgo
HEA
Hearts U21
1
2
1.26
7.70
Đối đầu
BER
Berwick R
Berwick R2·0·0
Hearts U21HEA

- Oct 2025 Hearts U21 1 - 3 Berwick R
- Sep 2025 Berwick R 2 - 0 Hearts U21
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































