Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Bergantinos vs Coruxo FC — Segunda División RFEF - Group 1

1 2.65
X 3.05
2 2.92

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.39 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Bergantinos 51%@2.65
Hòa 24%@3.05
Coruxo FC 25%@2.92
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 38%@2.48
Xỉu 2.5 62%@1.52
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.05
Không 56%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

BergantinosMỗi trậnCoruxo FC
1.1
Bàn thắng / trận
0.9
1.4
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

BergantinosTỷ lệCoruxo FC
2
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
6
5
Tài 2.5
3
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Bergantinos WLWLW
W 3 May Samano Bergantinos 0 5 13.00 1.21
L 26 Apr Bergantinos UD Ourense 1 3 2.90 2.50
W 18 Apr Real II Bergantinos 1 2 2.05 3.80
L 12 Apr Bergantinos Sarriana 0 1 1.76 4.50
W 5 Apr Real II Bergantinos 3 4 2.43 3.15
D 22 Mar Salamanca Bergantinos 0 0 2.02 4.20
Coruxo FC LDLWD
L 15 Aug Lugo(Esp) Coruxo(Esp) 2 1
D 17 May Atletico B Coruxo 1 1 1.75 5.10
L 10 May Coruxo Atletico B 0 3 2.87 2.50
W 3 May Coruxo Gimnastica S 3 1 2.28 3.00
D 26 Apr Lealtad Coruxo 2 2 7.00 1.50
W 19 Apr Coruxo Racing II 3 1 2.02 3.90

Đối đầu

Bergantinos
1·0·1
Coruxo FC
  • Oct 2025 Coruxo 0 - 1 Bergantinos
  • Jan 2025 Bergantin. 0 - 1 Coruxo

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Real Oviedo II 33 +14 55
3 UD Ourense 33 +6 54
5 Numancia 33 +10 50
6 Real Ávila 33 0 50
7 Coruxo 33 +7 49
8 Salamanca UDS 33 +6 47
10 Marino de Luanco 33 +6 45
11 Bergantiños 33 +2 45
12 Atlético Astorga 33 -2 44
13 Langreo 33 -5 43
14 Real Valladolid II 33 -1 42
15 Sarriana 33 +1 40
16 Burgos Promesas 33 -15 36
17 Lealtad 33 -22 28
18 Sámano 33 -59 15

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation