Berg en Dal vs Boom — Second Amateur Division - VFV B
1
4.35
X
4.10
2
1.54
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BER
Berg en DalMỗi trậnBoomBOO
Berg en DalMỗi trậnBoomBOO
1.0Bàn thắng / trận2.1
2.1Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BER
Berg en DalTỷ lệBoomBOO
Berg en DalTỷ lệBoomBOO
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.580%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BER
Berg en Dal
LLWLL
Berg en Dal
LLWLL
BER
Berg en Dal
HAD
Hades
1
2
4.30
1.51
Berg en Dal
HAD
Hades
1
2
4.30
1.51
BOC
Bocholt
BER
Berg en Dal
2
1
1.23
8.40
Bocholt
BER
Berg en Dal
2
1
1.23
8.40
BER
Berg en Dal
ST.
St. Truiden 2
3
2
6.20
1.34
Berg en Dal
ST.
St. Truiden 2
3
2
6.20
1.34
BER
Berchem S
BER
Berg en Dal
2
0
2.05
2.95
Berchem S
BER
Berg en Dal
2
0
2.05
2.95
BER
Berg en Dal
HEI
Heist
1
5
7.70
1.24
Berg en Dal
HEI
Heist
1
5
7.70
1.24
EEN
Eendr. Termien
BER
Berg en Dal
2
1
1.16
13.00
Eendr. Termien
BER
Berg en Dal
2
1
1.16
13.00
CAP
Cappellen
BER
Berg en Dal
2
0
1.61
3.85
Cappellen
BER
Berg en Dal
2
0
1.61
3.85
BER
Berg en Dal
NIJ
Nijlen
0
2
4.00
1.65
Berg en Dal
NIJ
Nijlen
0
2
4.00
1.65
ANT
Antwerp B
BER
Berg en Dal
5
0
1.34
6.40
Antwerp B
BER
Berg en Dal
5
0
1.34
6.40
ROT
Rotselaar
BER
Berg en Dal
2
4
1.77
3.35
Rotselaar
BER
Berg en Dal
2
4
1.77
3.35
BOO
Boom
LLLWD
Boom
LLLWD
ROT
Rotselaar
BOO
Boom
3
1
2.37
2.27
Rotselaar
BOO
Boom
3
1
2.37
2.27
NIJ
Nijlen
BOO
Boom
3
1
–
–
Nijlen
BOO
Boom
3
1
–
–
BOO
Boom
DE
De Kempen
1
3
2.07
2.72
Boom
DE
De Kempen
1
3
2.07
2.72
CAP
Cappellen
BOO
Boom
1
2
2.22
2.37
Cappellen
BOO
Boom
1
2
2.22
2.37
BOO
Boom
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.66
3.65
Boom
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.66
3.65
EEN
Eendr. Termien
BOO
Boom
4
0
1.95
2.80
Eendr. Termien
BOO
Boom
4
0
1.95
2.80
KV
KV Mechelen
BOO
Boom
3
0
–
–
KV Mechelen
BOO
Boom
3
0
–
–
KRC
KRC Mechelen
BOO
Boom
1
0
2.75
2.02
KRC Mechelen
BOO
Boom
1
0
2.75
2.02
BOO
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
NIJ
Nijlen
BOO
Boom
2
4
3.90
1.61
Nijlen
BOO
Boom
2
4
3.90
1.61
Đối đầu
BER
Berg en Dal
Berg en Dal1·0·1
BoomBOO

- thg 8 2025 Boom 5 - 0 Berg en Dal
- thg 2 2025 Boom 0 - 1 Berg en Dal
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















