Berane vs Mladost L — Second League
Second League · Montenegro
1
3.90
X
3.40
2
1.95
Hiệp 11-2
- 2' 0-1Bàn thắng
- Bàn thắng1-1 9'
- 36' 1-2Bàn thắng
Hiệp 21-1
- Bàn thắng2-2 67'
- 78' 2-3Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BER
BeraneDự đoánMladost LMLA
BeraneDự đoánMladost LMLA
47%Kiểm soát bóng53%
11Tổng dứt điểm12
6Trúng đích5
4Phạt góc4
0Việt vị2
15Lỗi14
BER
BeraneThực tếMladost LMLA
BeraneThực tếMladost LMLA
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm10
7Trúng đích4
3Phạt góc9
0Việt vị4
13Lỗi7
BER
BeraneThực tế · Dự đoánMladost LMLA
BeraneThực tế · Dự đoánMladost LMLA
51%47%Kiểm soát bóng49%53%
1111Tổng dứt điểm1012
76Trúng đích45
34Phạt góc94
00Việt vị42
1315Lỗi714
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BER
BeraneMỗi trậnMladost LMLA
BeraneMỗi trậnMladost LMLA
0.4Bàn thắng / trận2.0
1.5Bàn thua / trận1.0
46%Kiểm soát bóng50%
9.2Dứt điểm / trận10.1
3.3Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BER
BeraneTỷ lệMladost LMLA
BeraneTỷ lệMladost LMLA
0%Trận thắng50%
50%Tài 1.580%
30%Tài 2.560%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BER
Berane
LLDDL
Berane
LLDDL
RUD
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
GRB
Grbalj
BER
Berane
3
0
1.78
4.40
Grbalj
BER
Berane
3
0
1.78
4.40
BER
Berane
MOG
Mogren
1
1
–
–
Berane
MOG
Mogren
1
1
–
–
KOM
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
BER
Berane
ZET
Zeta
0
2
–
–
Berane
ZET
Zeta
0
2
–
–
LOV
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
BER
Berane
ISK
Iskra
0
1
2.27
3.00
Berane
ISK
Iskra
0
1
2.27
3.00
JED
Jedinstvo
BER
Berane
1
0
1.61
6.20
Jedinstvo
BER
Berane
1
0
1.61
6.20
MLA
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
BER
Berane
IGA
Igalo
0
1
1.67
4.60
Berane
IGA
Igalo
0
1
1.67
4.60
MLA
Mladost L
DWDDD
Mladost L
DWDDD
MLA
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
MOG
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
MLA
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
ISK
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
GRB
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
MLA
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
MLA
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
RUD
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
Đối đầu
BER
Berane
Berane1·2·1
Mladost LMLA

- thg 5 2026 Mladost L 3 - 1 Berane
- thg 4 2026 Berane 2 - 1 Mladost L
- thg 12 2025 Mladost L 0 - 0 Berane
- thg 9 2025 Berane 1 - 1 Mladost L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











