Belasitsa vs Etar — Second League
Second League · Bulgaria
1
3.55
X
4.30
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BEL
BelasitsaMỗi trậnEtarETA
BelasitsaMỗi trậnEtarETA
1.7Bàn thắng / trận1.2
2.3Bàn thua / trận1.8
45%Kiểm soát bóng55%
6.8Dứt điểm / trận9.3
2.6Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BEL
BelasitsaTỷ lệEtarETA
BelasitsaTỷ lệEtarETA
20%Trận thắng30%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BEL
Belasitsa
LLLWL
Belasitsa
LLLWL
STR
Strumska Slava
BEL
Belasitsa
2
1
–
–
Strumska Slava
BEL
Belasitsa
2
1
–
–
BEL
Belasitsa
KOS
Kostinbrod
0
1
–
–
Belasitsa
KOS
Kostinbrod
0
1
–
–
OBO
Oborishte
BEL
Belasitsa
1
0
–
–
Oborishte
BEL
Belasitsa
1
0
–
–
BEL
Belasitsa
SLI
Slivnishk
3
2
–
–
Belasitsa
SLI
Slivnishk
3
2
–
–
BAN
Bansko
BEL
Belasitsa
4
1
–
–
Bansko
BEL
Belasitsa
4
1
–
–
BEL
Belasitsa
SEP
Septemvri
2
1
–
–
Belasitsa
SEP
Septemvri
2
1
–
–
MIN
Minyor Pernik
BEL
Belasitsa
1
1
–
–
Minyor Pernik
BEL
Belasitsa
1
1
–
–
BEL
Belasitsa
LEV
Levski Sofia II
4
5
–
–
Belasitsa
LEV
Levski Sofia II
4
5
–
–
RAZ
Razlog
BEL
Belasitsa
1
3
–
–
Razlog
BEL
Belasitsa
1
3
–
–
YAN
Yantra 2019
BEL
Belasitsa
3
1
1.10
18.50
Yantra 2019
BEL
Belasitsa
3
1
1.10
18.50
ETA
Etar
LLWLD
Etar
LLWLD
ETA
Etar
CHE
Chernomorets
2
4
2.30
2.90
Etar
CHE
Chernomorets
2
4
2.30
2.90
HEB
Hebar
ETA
Etar
4
1
2.10
3.10
Hebar
ETA
Etar
4
1
2.10
3.10
ETA
Etar
CSK
CSKA Sofia II
1
0
2.42
2.70
Etar
CSK
CSKA Sofia II
1
0
2.42
2.70
VIH
Vihren
ETA
Etar
4
1
1.57
4.75
Vihren
ETA
Etar
4
1
1.57
4.75
ETA
Etar
BER
Beroe
2
2
1.57
4.85
Etar
BER
Beroe
2
2
1.57
4.85
LOK
Lokomotiv O
ETA
Etar
2
1
3.45
2.02
Lokomotiv O
ETA
Etar
2
1
3.45
2.02
ETA
Etar
RIL
Rilski Sportist
1
1
1.60
4.60
Etar
RIL
Rilski Sportist
1
1
1.60
4.60
ETA
Etar
MAR
Marek
1
0
1.78
4.35
Etar
MAR
Marek
1
0
1.78
4.35
ETA
Etar
YAN
Yantra 2019
2
1
1.82
4.00
Etar
YAN
Yantra 2019
2
1
1.82
4.00
NES
Nesebar
ETA
Etar
1
5
4.25
1.91
Nesebar
ETA
Etar
1
5
4.25
1.91
Đối đầu
BEL
Belasitsa
Belasitsa0·0·2
EtarETA

- thg 10 2025 Etar 3 - 0 Belasitsa
- thg 2 2025 Etar 4 - 0 Belasitsa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation


















