Beitar J vs Maccabi P — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.50
X
4.50
2
5.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.18
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
BEI
Beitar JDự đoánMaccabi PMAC
Beitar JDự đoánMaccabi PMAC
56%Kiểm soát bóng44%
15Tổng dứt điểm12
6Trúng đích4
5Phạt góc4
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
15Lỗi12
BEI
Beitar JThực tếMaccabi PMAC
Beitar JThực tếMaccabi PMAC
67%Kiểm soát bóng33%
27Tổng dứt điểm10
6Trúng đích4
10Phạt góc2
1Thẻ vàng0
1Việt vị2
11Lỗi17
BEI
Beitar JThực tế · Dự đoánMaccabi PMAC
Beitar JThực tế · Dự đoánMaccabi PMAC
67%56%Kiểm soát bóng33%44%
2715Tổng dứt điểm1012
66Trúng đích44
105Phạt góc24
13Thẻ vàng02
12Việt vị21
1115Lỗi1712
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BEI
Beitar JMỗi trậnMaccabi PMAC
Beitar JMỗi trậnMaccabi PMAC
1.4Bàn thắng / trận1.3
1.8Bàn thua / trận1.1
61%Kiểm soát bóng50%
14.2Dứt điểm / trận14.1
4.7Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BEI
Beitar JTỷ lệMaccabi PMAC
Beitar JTỷ lệMaccabi PMAC
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BEI
Beitar J
WWLLD
Beitar J
WWLLD
BEI
Beitar J
HAP
Hapoel Haifa
2
1
1.67
4.40
Beitar J
HAP
Hapoel Haifa
2
1
1.67
4.40
SAK
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
HAP
Hapoel Tel Aviv
BEI
Beitar J
3
0
2.12
3.25
Hapoel Tel Aviv
BEI
Beitar J
3
0
2.12
3.25
BEI
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
HAP
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
AUS
Austria Vienna(Aut)
BEI
Beitar J(Isr)
1
2
2.95
2.23
Austria Vienna(Aut)
BEI
Beitar J(Isr)
1
2
2.95
2.23
BEI
Beitar J
AUS
Austria Vienna
1
2
1.94
4.10
Beitar J
AUS
Austria Vienna
1
2
1.94
4.10
BEI
Beitar J
AEK
AEK Larnaca
2
3
2.08
3.60
Beitar J
AEK
AEK Larnaca
2
3
2.08
3.60
AEK
AEK Larnaca
BEI
Beitar J
0
1
2.10
3.70
AEK Larnaca
BEI
Beitar J
0
1
2.10
3.70
BEI
Beitar J
HAP
Hapoel Tel Aviv
2
2
2.27
2.95
Beitar J
HAP
Hapoel Tel Aviv
2
2
2.27
2.95
MAC
Maccabi P
LLWWW
Maccabi P
LLWWW
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SVO
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Đối đầu
BEI
Beitar J
Beitar J3·1·0
Maccabi PMAC

- thg 3 2025 Maccabi P 1 - 2 Beitar J
- thg 12 2024 Beitar J 5 - 0 Maccabi P
- thg 5 2024 Beitar J 1 - 1 Maccabi P
- thg 3 2024 Maccabi P 0 - 3 Beitar J
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















