Beitar J vs Maccabi N — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.44
X
4.80
2
5.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BEI
Beitar JMỗi trậnMaccabi NMAC
Beitar JMỗi trậnMaccabi NMAC
1.5
Bàn thắng / trận
2.11.4
Bàn thua / trận
1.260%
Kiểm soát bóng
52%15.4
Dứt điểm / trận
13.45.1
Phạt góc / trận
5.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BEI
Beitar JTỷ lệMaccabi NMAC
Beitar JTỷ lệMaccabi NMAC
30%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
70%60%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BEI
Beitar J
DWLLW
Beitar J
DWLLW
HAP
Hapoel R
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
Hapoel R
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
AUS
Austria V(Aut)
BEI
Beitar J(Isr)
1
2
2.95
2.23
Austria V(Aut)
BEI
Beitar J(Isr)
1
2
2.95
2.23
BEI
Beitar J
AUS
Austria V
1
2
1.94
4.10
Beitar J
AUS
Austria V
1
2
1.94
4.10
BEI
Beitar J
AEK
AEK Larnaca
2
3
2.08
3.60
Beitar J
AEK
AEK Larnaca
2
3
2.08
3.60
AEK
AEK Larnaca
BEI
Beitar J
0
1
2.10
3.70
AEK Larnaca
BEI
Beitar J
0
1
2.10
3.70
BEI
Beitar J
HAP
Hapoel T
2
2
2.27
2.95
Beitar J
HAP
Hapoel T
2
2
2.27
2.95
ARD
Arda K
BEI
Beitar J
0
0
3.10
1.94
Arda K
BEI
Beitar J
0
0
3.10
1.94
BOT
Botev Vratsa
BEI
Beitar J
2
2
4.35
1.64
Botev Vratsa
BEI
Beitar J
2
2
4.35
1.64
BEI
Beitar J
HAP
Hapoel T
1
1
1.80
4.40
Beitar J
HAP
Hapoel T
1
1
1.80
4.40
HAP
Hapoel P
BEI
Beitar J
0
0
10.00
1.25
Hapoel P
BEI
Beitar J
0
0
10.00
1.25
MAC
Maccabi N
DLWLW
Maccabi N
DLWLW
MAC
Maccabi N
BNE
Bnei Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Maccabi N
BNE
Bnei Sakhnin
0
0
1.67
4.70
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
ODR
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Đối đầu
BEI
Beitar J
Beitar J4·0·2
Maccabi NMAC

- thg 2 2026 Netanya 2 - 8 Beitar J
- thg 11 2025 Beitar J 4 - 2 Netanya
- thg 5 2025 Beitar J 0 - 3 Maccabi N
- thg 3 2025 Maccabi N 0 - 1 Beitar J
- thg 1 2025 Maccabi N 3 - 0 Beitar J
- thg 9 2024 Beitar J 2 - 0 Maccabi N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs















