Beijing vs Hangzhou — Super League
Super League · Trung Quốc
1
1.55
X
4.75
2
5.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BEI
BeijingChỉ sốHangzhou HAN
BeijingChỉ sốHangzhou HAN
2.29
xG
1.0757%
Kiểm soát bóng
43%23
Tổng dứt điểm
1010
Trúng đích
58
Phạt góc
41
Thẻ vàng
21
Việt vị
114
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BEI
BeijingMỗi trậnHangzhou HAN
BeijingMỗi trậnHangzhou HAN
1.9
Bàn thắng / trận
1.91.2
Bàn thua / trận
2.065%
Kiểm soát bóng
49%20.6
Dứt điểm / trận
12.66.9
Phạt góc / trận
4.62.20
Bàn thắng kỳ vọng
1.39Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BEI
BeijingTỷ lệHangzhou HAN
BeijingTỷ lệHangzhou HAN
60%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
70%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BEI
Beijing
WWWDW
Beijing
WWWDW
SHA
Shanghai
BEI
Beijing
0
3
2.07
3.10
Shanghai
BEI
Beijing
0
3
2.07
3.10
TIA
Tianjin Teda
BEI
Beijing
2
4
2.77
2.35
Tianjin Teda
BEI
Beijing
2
4
2.77
2.35
BEI
Beijing
SIC
Sichuan J
4
0
1.47
6.75
Beijing
SIC
Sichuan J
4
0
1.47
6.75
CHE
Chengdu B
BEI
Beijing
2
2
2.10
3.25
Chengdu B
BEI
Beijing
2
2
2.10
3.25
DAL
Dalian Kewei
BEI
Beijing
1
2
5.80
1.55
Dalian Kewei
BEI
Beijing
1
2
5.80
1.55
BEI
Beijing
SHE
Shenyang
1
1
1.38
8.25
Beijing
SHE
Shenyang
1
1
1.38
8.25
BEI
Beijing
SHA
Shandong L
2
0
1.72
4.20
Beijing
SHA
Shandong L
2
0
1.72
4.20
BEI
Beijing
WUH
Wuhan T
1
0
1.34
8.00
Beijing
WUH
Wuhan T
1
0
1.34
8.00
GUA
Guangzhou E
BEI
Beijing
1
2
8.75
1.26
Guangzhou E
BEI
Beijing
1
2
8.75
1.26
CHO
Chongqing
BEI
Beijing
2
3
2.88
2.47
Chongqing
BEI
Beijing
2
3
2.88
2.47
HAN
Hangzhou
LWDWL
Hangzhou
LWDWL
HAN
Hangzhou
CHE
Chengdu B
2
3
2.95
2.20
Hangzhou
CHE
Chengdu B
2
3
2.95
2.20
HAN
Hangzhou
DAL
Dalian Z
3
2
2.05
3.25
Hangzhou
DAL
Dalian Z
3
2
2.05
3.25
CHO
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
HAN
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
SHA
Shanghai
HAN
Hangzhou
3
2
1.65
4.50
Shanghai
HAN
Hangzhou
3
2
1.65
4.50
QIN
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
SHA
Shaanxi Union
HAN
Hangzhou
1
1
4.85
1.70
Shaanxi Union
HAN
Hangzhou
1
1
4.85
1.70
HEN
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
HAN
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
HAN
Hangzhou
SHA
Shandong L
4
1
2.85
2.40
Hangzhou
SHA
Shandong L
4
1
2.85
2.40
Đối đầu
BEI
Beijing
Beijing4·1·0
Hangzhou HAN

- thg 4 2026 Hangzhou 0 - 0 Beijing
- thg 8 2025 Hangzhou 3 - 4 Beijing
- thg 4 2025 Beijing 2 - 0 Hangzhou
- thg 8 2024 Beijing 1 - 0 Hangzhou
- thg 4 2024 Hangzhou 1 - 2 Beijing
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















