Banik Prievidza vs Lehota p. V. — Cup
Cup · Slovakia
1
3.70
X
3.70
2
1.78
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Banik Lehota p.Vtacnikom thắng
2
Tỷ lệ @1.78
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BAN
Banik PrievidzaChỉ sốLehota p. V.LEH
Banik PrievidzaChỉ sốLehota p. V.LEH
0Việt vị2
0Lỗi12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BAN
Banik PrievidzaMỗi trậnLehota p. V.LEH
Banik PrievidzaMỗi trậnLehota p. V.LEH
1.8Bàn thắng / trận2.0
2.3Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BAN
Banik PrievidzaTỷ lệLehota p. V.LEH
Banik PrievidzaTỷ lệLehota p. V.LEH
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BAN
Banik Prievidza
WLWWL
Banik Prievidza
WLWWL
KOM
Komarno B
BAN
Banik Prievidza
1
4
2.95
2.88
Komarno B
BAN
Banik Prievidza
1
4
2.95
2.88
BAN
Banik Prievidza
RAC
Raca
0
1
1.95
3.20
Banik Prievidza
RAC
Raca
0
1
1.95
3.20
SAL
Sala
BAN
Banik Prievidza
1
2
2.25
2.62
Sala
BAN
Banik Prievidza
1
2
2.25
2.62
BAN
Banik Prievidza
DAC
DAC II
3
2
1.76
3.65
Banik Prievidza
DAC
DAC II
3
2
1.76
3.65
NIT
Nitra
BAN
Banik Prievidza
2
0
1.63
6.20
Nitra
BAN
Banik Prievidza
2
0
1.63
6.20
PRI
Priehrada
BAN
Banik Prievidza
1
3
–
–
Priehrada
BAN
Banik Prievidza
1
3
–
–
BAN
Banik Prievidza
CAS
Castkovce
4
2
1.63
4.10
Banik Prievidza
CAS
Castkovce
4
2
1.63
4.10
BAN
Banik Prievidza
MSK
MSK Senec
1
2
–
–
Banik Prievidza
MSK
MSK Senec
1
2
–
–
GAB
Gabcikovo
BAN
Banik Prievidza
2
0
2.20
2.72
Gabcikovo
BAN
Banik Prievidza
2
0
2.20
2.72
BAN
Banik Prievidza
MSK
MSK Martin
2
1
–
–
Banik Prievidza
MSK
MSK Martin
2
1
–
–
LEH
Lehota p. V.
LLWLW
Lehota p. V.
LLWLW
LEH
Lehota p. V.
GAL
Galanta
1
4
1.67
4.85
Lehota p. V.
GAL
Galanta
1
4
1.67
4.85
MFK
MFK Bytca
LEH
Lehota p. V.
2
1
5.10
1.55
MFK Bytca
LEH
Lehota p. V.
2
1
5.10
1.55
LEH
Lehota p. V.
ZIL
Zilina B
1
0
1.68
4.30
Lehota p. V.
ZIL
Zilina B
1
0
1.68
4.30
POV
Povazska B
LEH
Lehota p. V.
2
1
1.98
3.35
Povazska B
LEH
Lehota p. V.
2
1
1.98
3.35
LEH
Lehota p. V.
HUM
Humenne
1
0
1.80
4.60
Lehota p. V.
HUM
Humenne
1
0
1.80
4.60
LEH
Lehota p. V.
SLO
Slovan II
2
2
2.10
3.25
Lehota p. V.
SLO
Slovan II
2
2
2.10
3.25
TOP
Topolcany
LEH
Lehota p. V.
0
5
9.75
1.22
Topolcany
LEH
Lehota p. V.
0
5
9.75
1.22
SAM
Samorin
LEH
Lehota p. V.
0
2
1.65
4.55
Samorin
LEH
Lehota p. V.
0
2
1.65
4.55
LEH
Lehota p. V.
MAL
Malzenice
1
1
1.88
4.05
Lehota p. V.
MAL
Malzenice
1
1
1.88
4.05
ZLA
Zlate M
LEH
Lehota p. V.
2
2
1.62
4.60
Zlate M
LEH
Lehota p. V.
2
2
1.62
4.60
Đối đầu
BAN
Banik Prievidza
Banik Prievidza0·0·2
Lehota p. V.LEH

- thg 2 2026 Banik Prievidza 1 - 3 Lehota p. V.
- thg 2 2025 Banik Prievidza 1 - 2 Lehota p. V.

