Ballymena vs Larne — League Cup
League Cup · Bắc Ireland
1
3.50
X
3.40
2
2.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BAL
BallymenaMỗi trậnLarneLAR
BallymenaMỗi trậnLarneLAR
1.4Bàn thắng / trận2.3
1.7Bàn thua / trận1.0
47%Kiểm soát bóng52%
4.7Dứt điểm / trận6.1
4.3Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BAL
BallymenaTỷ lệLarneLAR
BallymenaTỷ lệLarneLAR
40%Trận thắng80%
90%Tài 1.5100%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BAL
Ballymena
WDDLD
Ballymena
WDDLD
BAL
Ballymena
POR
Portadown
2
0
1.70
4.30
Ballymena
POR
Portadown
2
0
1.70
4.30
DUN
Dungannon
BAL
Ballymena
1
1
2.10
3.25
Dungannon
BAL
Ballymena
1
1
2.10
3.25
BAL
Ballymena
CAR
Carrick Rangers
1
1
2.35
2.82
Ballymena
CAR
Carrick Rangers
1
1
2.35
2.82
COL
Coleraine
BAL
Ballymena
3
2
1.42
6.60
Coleraine
BAL
Ballymena
3
2
1.42
6.60
BAN
Bangor
BAL
Ballymena
2
2
4.15
1.75
Bangor
BAL
Ballymena
2
2
4.15
1.75
BAL
Ballymena
GLE
Glentoran
0
2
3.50
2.07
Ballymena
GLE
Glentoran
0
2
3.50
2.07
CRU
Crusaders
BAL
Ballymena
2
1
4.05
1.73
Crusaders
BAL
Ballymena
2
1
4.05
1.73
LIN
Linfield
BAL
Ballymena
0
3
1.71
4.40
Linfield
BAL
Ballymena
0
3
1.71
4.40
GLE
Glenavon
BAL
Ballymena
1
1
3.20
2.07
Glenavon
BAL
Ballymena
1
1
3.20
2.07
ANN
Annagh
BAL
Ballymena
2
2
4.60
1.63
Annagh
BAL
Ballymena
2
2
4.60
1.63
LAR
Larne
WWWWW
Larne
WWWWW
CAR
Carrick Rangers
LAR
Larne
2
5
4.70
1.67
Carrick Rangers
LAR
Larne
2
5
4.70
1.67
LAR
Larne
CLI
Cliftonville
2
0
1.49
6.50
Larne
CLI
Cliftonville
2
0
1.49
6.50
POR
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
LAR
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
LAR
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
LAR
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
LIN
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
COL
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
IBE
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
Đối đầu
BAL
Ballymena
Ballymena0·0·6
LarneLAR

- thg 2 2026 Ballymena 0 - 2 Larne
- thg 2 2026 Ballymena 1 - 2 Larne
- thg 11 2025 Ballymena 0 - 2 Larne
- thg 8 2025 Larne 2 - 0 Ballymena
- thg 3 2025 Ballymena 1 - 2 Larne
- thg 1 2025 Larne 2 - 1 Ballymena
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts






















