Bahardar vs Welayta Dicha — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.05
X
2.50
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 1.5 bàn
U1.5
Tỷ lệ @2.00
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BAH
BahardarMỗi trậnWelayta DichaWEL
BahardarMỗi trậnWelayta DichaWEL
0.9
Bàn thắng / trận
0.60.6
Bàn thua / trận
0.349%
Kiểm soát bóng
47%6.6
Dứt điểm / trận
6.43.3
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BAH
BahardarTỷ lệWelayta DichaWEL
BahardarTỷ lệWelayta DichaWEL
30%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
10%10%
Tài 2.5
10%40%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BAH
Bahardar
DLDDD
Bahardar
DLDDD
ETH
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
MEK
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
BAH
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
DIR
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
BAH
Bahardar
WEL
Welwalo A
0
0
2.27
3.80
Bahardar
WEL
Welwalo A
0
0
2.27
3.80
FAS
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
BAH
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
WEL
Welayta Dicha
DWLDD
Welayta Dicha
DWLDD
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ADA
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
BAH
Bahardar
Bahardar2·2·0
Welayta DichaWEL

- thg 1 2026 Welayta Dicha 0 - 0 Bahardar
- thg 6 2025 Welayta D 0 - 4 Bahardar
- thg 11 2024 Bahardar 0 - 0 Welayta D
- thg 2 2024 Welayta D 0 - 1 Bahardar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















