Bahardar vs Sidama Bunna — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.40
X
2.67
2
2.37
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
91%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
BAH
BahardarChỉ sốSidama BunnaSID
BahardarChỉ sốSidama BunnaSID
52
Kiểm soát bóng
485
Tổng dứt điểm
93
Trúng đích
44
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
BAH
BahardarMỗi trậnSidama BunnaSID
BahardarMỗi trậnSidama BunnaSID
0.7
Bàn thắng / trận
1.10.7
Bàn thua / trận
0.851
% kiểm soát bóng
506.4
Dứt điểm / trận
7.93.8
Phạt góc / trận
2.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
BAH
BahardarTỷ lệSidama BunnaSID
BahardarTỷ lệSidama BunnaSID
2
Trận thắng
47
Tài 1.5
50
Tài 2.5
43
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
BAH
Bahardar
DDLDD
Bahardar
DDLDD
ETH
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
MEK
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
BAH
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
DIR
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
BAH
Bahardar
WEL
Welwalo A
0
0
2.27
3.80
Bahardar
WEL
Welwalo A
0
0
2.27
3.80
FAS
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
BAH
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
SID
Sidama Bunna
LDWWD
Sidama Bunna
LDWWD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Đối đầu
BAH
Bahardar
Bahardar1·1·2
Sidama BunnaSID

- Jan 2026 Sidama Bunna 1 - 1 Bahardar
- Apr 2025 Sidama Bunna 1 - 0 Bahardar
- Oct 2024 Bahardar 2 - 0 Sidama B
- Jan 2024 Bahardar 0 - 2 Sidama B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















