B68 vs Skala — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
2.67
X
3.45
2
2.28
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
B68
B68Mỗi trậnSkalaSKA
B68Mỗi trậnSkalaSKA
0.8
Bàn thắng / trận
1.21.9
Bàn thua / trận
2.246%
Kiểm soát bóng
47%6.7
Dứt điểm / trận
14.04.2
Phạt góc / trận
7.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
B68
B68Tỷ lệSkalaSKA
B68Tỷ lệSkalaSKA
10%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
B68
B68
LLWLL
B68
LLWLL
HB
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
VIK
Vikingur G
B68
B68
2
1
1.29
8.00
Vikingur G
B68
B68
2
1
1.29
8.00
B68
B68
07
07 Vestur
2
1
2.00
3.30
B68
07
07 Vestur
2
1
2.00
3.30
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
B68
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
NSI
NSI Runavik
B68
B68
1
0
1.19
12.00
NSI Runavik
B68
B68
1
0
1.19
12.00
STR
Streymur
B68
B68
2
0
2.52
2.63
Streymur
B68
B68
2
0
2.52
2.63
B68
B68
B36
B36 Torshavn
4
4
7.30
1.36
B68
B36
B36 Torshavn
4
4
7.30
1.36
B68
B68
HB
HB Torshavn
0
1
6.50
1.44
B68
HB
HB Torshavn
0
1
6.50
1.44
B68
B68
KI
KI Klaksvik
1
4
18.00
1.13
B68
KI
KI Klaksvik
1
4
18.00
1.13
SKA
Skala
WLLWL
Skala
WLLWL
SKA
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
AB
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
SKA
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
SKA
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
VIK
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Đối đầu
B68
B68
B681·2·2
SkalaSKA

- thg 7 2026 Skala 1 - 0 B68
- thg 3 2026 B68 2 - 1 Skala
- thg 10 2024 B68 1 - 1 Skala
- thg 7 2024 Skala 1 - 1 B68
- thg 4 2024 Skala 3 - 1 B68
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











