B68 vs IF II — Løgmanssteypid
Løgmanssteypid · Quần Đảo Faroe
1
1.40
X
5.00
2
5.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
B68
B68Mỗi trậnIF IIIF 
B68Mỗi trậnIF IIIF 
1.4Bàn thắng / trận1.0
2.7Bàn thua / trận2.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
B68
B68Tỷ lệIF IIIF 
B68Tỷ lệIF IIIF 
30%Trận thắng10%
100%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
B68
B68
LDDLL
B68
LDDLL
B68
B68
STR
Streymur
2
3
3.30
2.10
B68
STR
Streymur
2
3
3.30
2.10
AB
AB
B68
B68
1
1
1.90
3.95
AB
B68
B68
1
1
1.90
3.95
B36
B36 Torshavn
B68
B68
1
1
1.39
6.90
B36 Torshavn
B68
B68
1
1
1.39
6.90
B68
B68
SKA
Skala
0
1
2.60
2.32
B68
SKA
Skala
0
1
2.60
2.32
HB
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
VIK
Vikingur
B68
B68
2
1
1.29
8.00
Vikingur
B68
B68
2
1
1.29
8.00
B68
B68
07
07 Vestur
2
1
2.00
3.30
B68
07
07 Vestur
2
1
2.00
3.30
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
B68
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
NSI
NSI Runavik
B68
B68
1
0
1.19
12.00
NSI Runavik
B68
B68
1
0
1.19
12.00
IF
IF II
DWLWW
IF II
DWLWW
IF
IF II
HB
HB II
1
1
1.78
3.25
IF II
HB
HB II
1
1
1.78
3.25
NSI
NSI II
IF
IF II
1
2
3.60
1.76
NSI II
IF
IF II
1
2
3.60
1.76
IF
IF II
HOY
Hoyvik
1
2
1.67
4.20
IF II
HOY
Hoyvik
1
2
1.67
4.20
STR
Streymur 2
IF
IF II
1
3
–
–
Streymur 2
IF
IF II
1
3
–
–
IF
IF II
B36
B36 II
9
3
1.90
3.30
IF II
B36
B36 II
9
3
1.90
3.30
VIK
Vikingur 2
IF
IF II
4
1
1.67
3.80
Vikingur 2
IF
IF II
4
1
1.67
3.80
TB
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
IF
IF II
STR
Streymur 2
3
1
1.21
9.50
IF II
STR
Streymur 2
3
1
1.21
9.50
IF
IF II
VIK
Vikingur 2
3
4
3.40
1.80
IF II
VIK
Vikingur 2
3
4
3.40
1.80
HOY
Hoyvik
IF
IF II
1
2
4.15
1.60
Hoyvik
IF
IF II
1
2
4.15
1.60
Đối đầu
B68
B68
B681·2·0
IF IIIF 

- thg 9 2024 IF II 1 - 3 B68
- thg 5 2024 IF II 2 - 2 B68
- thg 5 2024 B68 0 - 0 IF II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















