Azam vs Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.12
X
8.10
2
26.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AZA
AzamMỗi trậnTanzania TAN
AzamMỗi trậnTanzania TAN
1.2Bàn thắng / trận0.4
0.5Bàn thua / trận1.8
53%Kiểm soát bóng42%
9.2Dứt điểm / trận1.8
5.6Phạt góc / trận0.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AZA
AzamTỷ lệTanzania TAN
AzamTỷ lệTanzania TAN
50%Trận thắng10%
50%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
20%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AZA
Azam
LWWDW
Azam
LWWDW
AZA
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
AZA
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
KAG
Kagera Sugar
AZA
Azam
0
2
6.90
1.47
Kagera Sugar
AZA
Azam
0
2
6.90
1.47
GEI
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
AZA
Azam
PAM
Pamba
2
1
1.27
10.50
Azam
PAM
Pamba
2
1
1.27
10.50
AZA
Azam
TRA
TRA United
2
1
1.34
8.25
Azam
TRA
TRA United
2
1
1.34
8.25
POL
Polisi Tanzania
AZA
Azam
1
1
–
–
Polisi Tanzania
AZA
Azam
1
1
–
–
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
COA
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
TAN
Tanzania
WLDLW
Tanzania
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Đối đầu
AZA
Azam
Azam2·2·0
Tanzania TAN

- thg 3 2026 Tanzania 0 - 0 Azam
- thg 3 2025 Azam 4 - 0 Tanzania
- thg 10 2024 Tanzania 0 - 2 Azam
- thg 2 2024 Tanzania 1 - 1 Azam
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















