Aywaille vs Binche — Second Amateur Division - ACFF
1
2.47
X
4.00
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AYW
AywailleMỗi trậnBincheBIN
AywailleMỗi trậnBincheBIN
1.7Bàn thắng / trận1.6
1.7Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AYW
AywailleTỷ lệBincheBIN
AywailleTỷ lệBincheBIN
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AYW
Aywaille
LDLLL
Aywaille
LDLLL
AYW
Aywaille
STA
Stade M
0
4
3.20
1.85
Aywaille
STA
Stade M
0
4
3.20
1.85
BIN
Binche
AYW
Aywaille
0
0
1.65
3.60
Binche
AYW
Aywaille
0
0
1.65
3.60
AYW
Aywaille
EUP
Eupen 2
1
4
4.35
1.54
Aywaille
EUP
Eupen 2
1
4
4.35
1.54
SG-
SG-Tertre
AYW
Aywaille
2
1
1.61
3.50
SG-Tertre
AYW
Aywaille
2
1
1.61
3.50
AYW
Aywaille
CRO
Crossing
1
4
3.70
1.56
Aywaille
CRO
Crossing
1
4
3.70
1.56
OST
Ostiches
AYW
Aywaille
1
0
1.65
4.25
Ostiches
AYW
Aywaille
1
0
1.65
4.25
EUP
Eupen
AYW
Aywaille
8
0
1.10
21.00
Eupen
AYW
Aywaille
8
0
1.10
21.00
AYW
Aywaille
LIE
Liege
0
7
–
–
Aywaille
LIE
Liege
0
7
–
–
RIC
Richelle Utd.
AYW
Aywaille
2
1
3.00
1.95
Richelle Utd.
AYW
Aywaille
2
1
3.00
1.95
AYW
Aywaille
ACR
Acren
3
1
2.85
1.95
Aywaille
ACR
Acren
3
1
2.85
1.95
BIN
Binche
WDLDW
Binche
WDLDW
ENT
Entite M
BIN
Binche
1
3
2.60
2.27
Entite M
BIN
Binche
1
3
2.60
2.27
BIN
Binche
AYW
Aywaille
0
0
1.65
3.60
Binche
AYW
Aywaille
0
0
1.65
3.60
LA
La Calamine
BIN
Binche
4
1
2.37
2.42
La Calamine
BIN
Binche
4
1
2.37
2.42
BIN
Binche
STA
Stade M
4
4
2.50
3.35
Binche
STA
Stade M
4
4
2.50
3.35
BIN
Binche
ACR
Acren
2
1
2.47
2.05
Binche
ACR
Acren
2
1
2.47
2.05
EUP
Eupen 2
BIN
Binche
5
2
–
–
Eupen 2
BIN
Binche
5
2
–
–
LA
La Calamine
BIN
Binche
1
0
2.30
2.35
La Calamine
BIN
Binche
1
0
2.30
2.35
BIN
Binche
RAE
Raeren-Eynatten
1
1
2.47
2.17
Binche
RAE
Raeren-Eynatten
1
1
2.47
2.17
BIN
Binche
STA
Stade V
0
3
3.90
1.88
Binche
STA
Stade V
0
3
3.90
1.88
BIN
Binche
JET
Jette
2
2
2.10
2.82
Binche
JET
Jette
2
2
2.10
2.82
Đối đầu
AYW
Aywaille
Aywaille0·2·0
BincheBIN

- thg 9 2026 Binche 0 - 0 Aywaille
- thg 9 2025 Binche 0 - 0 Aywaille
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















