Awassa K vs Ethiopia — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.47
X
2.88
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AWA
Awassa KMỗi trậnEthiopia ETH
Awassa KMỗi trậnEthiopia ETH
0.6
Bàn thắng / trận
1.31.2
Bàn thua / trận
1.250%
Kiểm soát bóng
50%6.4
Dứt điểm / trận
6.64.1
Phạt góc / trận
3.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AWA
Awassa KTỷ lệEthiopia ETH
Awassa KTỷ lệEthiopia ETH
0%
Trận thắng
30%40%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AWA
Awassa K
LDDLL
Awassa K
LDDLL
AWA
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
AWA
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
AWA
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
MEK
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
ETH
Ethiopia
DWDLW
Ethiopia
DWDLW
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
DIR
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
ETH
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
KED
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Đối đầu
AWA
Awassa K
Awassa K0·2·3
Ethiopia ETH

- thg 1 2026 Ethiopia 1 - 1 Hawassa
- thg 3 2025 Awassa K 0 - 0 Ethiopia
- thg 10 2024 Ethiopia 3 - 1 Awassa K
- thg 4 2024 Ethiopia 3 - 2 Awassa K
- thg 1 2024 Awassa K 1 - 2 Ethiopia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















