Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

AVS vs Sporting CP — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 19.50
X 9.00
2 1.17

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
92%Xác suất
H2 H2 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1AVS 3%@19.50
XHòa 5%@9.00
2Sporting CP 92%@1.17
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 61%@1.34
Xỉu 2.5 39%@2.10
Cả hai đội ghi bànBTTS
27%@2.06
Không 73%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AVSMỗi trậnSporting CP
0.7
Bàn thắng / trận
1.7
1.3
Bàn thua / trận
1.1
37
% kiểm soát bóng
56
10.7
Dứt điểm / trận
14.8
4.3
Phạt góc / trận
6.2
0.68
Bàn thắng kỳ vọng
1.37

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AVSTỷ lệSporting CP
1
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
6
5
Tài 2.5
6
3
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

AVS LDDWL
L 9 Aug AVS Sporting CP B 0 1 2.02 3.80
D 31 Jul AVS Trofense 1 1 1.62 4.65
D 25 Jul AVS Vila Mea 0 0
W 25 Jul Pacos F AVS 0 2
L 22 Jul AVS Paredes 2 4
D 18 Jul Moreirense AVS 2 2
Sporting CP WDWWW
W 14 Aug Sporting CP Guimaraes 3 2 1.44 9.00
D 8 Aug Estrela Sporting CP 2 2 10.00 1.36
W 31 Jul Sporting CP Nottingham F 4 1 2.10 3.45
W 25 Jul Sporting CP Monaco 2 0 1.80 4.00
W 20 Jul Sporting CP Strasbourg 7 0 1.52 5.30
W 14 Jul Sporting CP Celtic 4 1 1.72 4.30

Đối đầu

AVS
0·1·3
Sporting CP
  • Feb 2026 Sporting CP 3 - 2 AFS
  • Dec 2025 Sporting CP 6 - 0 AFS
  • Feb 2025 AVS 2 - 2 Sporting CP
  • Sep 2024 Sporting 3 - 0 AVS

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2